Everyday English for Pets & Animals — Unit 5: Fun with Pets

Illustration

In this unit, you will learn simple words and phrases to talk about how you play and have fun with your favorite pets.

Trong bài học này, bạn sẽ học các từ vựng và mẫu câu đơn giản để chia sẻ về cách bạn vui chơi và đùa nghịch cùng những thú cưng yêu thích của mình.

I can talk about playing and having fun with pets.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. play — Dùng 'play' khi chơi.
  • 2. park — Công viên là nơi chơi với thú cưng.
  • 3. jump — 'Jump' nghĩa là nhảy.
  • 4. run — 'Run' nghĩa là chạy.
  • 5. catch — 'Catch' nghĩa là bắt/chụp lấy.
  • 6. outside — 'Outside' nghĩa là ở ngoài trời.
  • 7. toy — 'Toy' nghĩa là đồ chơi.

Exercise 2: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. enjoy — Sau chủ ngữ 'I', dùng 'enjoy' để nói thích.
  • 2. happy — 'Happy' nghĩa là vui vẻ.
  • 3. like — 'Like' diễn tả sở thích.
  • 4. prefer — 'Prefer' nghĩa là thích hơn.
  • 5. fun — 'Fun' nghĩa là vui.
  • 6. friend — 'Friend' nghĩa là bạn.
  • 7. play — 'Play' dùng cho hoạt động chơi.

Exercise 3: Choose the correct sentence.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. is playing — Hiện tại tiếp diễn: is + V-ing.
  • 2. are running — Cats số nhiều dùng 'are'.
  • 3. am playing — I đi với 'am'.
  • 4. is jumping — Puppy số ít dùng 'is'.
  • 5. are playing — We đi với 'are'.
  • 6. is catching — Dog số ít dùng 'is catching'.
  • 7. are having fun — Chủ ngữ số nhiều dùng 'are'.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. park — Khung cảnh ở công viên.
  • 2. ball — Con chó đang ngậm quả bóng.
  • 3. running — Con chó đang chạy.
  • 4. blue — Đồ chơi màu xanh dương.
  • 5. jumping — Con mèo đang nhảy.
  • 6. happy — Mọi người đang vui vẻ.
  • 7. yes — Mọi người và thú cưng đang vui chơi.

Exercise 5: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. like — Dùng 'like' để nói thích.
  • 2. prefer — 'Prefer' nghĩa là thích hơn.
  • 3. enjoy — 'Enjoy' diễn tả thích thú.
  • 4. Play — Mệnh lệnh dùng động từ nguyên mẫu.
  • 5. Catch — Câu gợi ý dùng mệnh lệnh.
  • 6. Run — Dùng động từ nguyên mẫu trong câu mệnh lệnh.
  • 7. Enjoy — Mệnh lệnh: Enjoy + danh từ.

Exercise 6: Write the correct form.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. playing — Hiện tại tiếp diễn dùng V-ing.
  • 2. running — Run → running.
  • 3. jumping — Jump → jumping.
  • 4. catching — Catch → catching.
  • 5. enjoying — Enjoy → enjoying.
  • 6. playing — Play → playing.
  • 7. having — Have → having.

Exercise 7: Choose the correct answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 7)
  • 1. I enjoy playing with my pet. — Sau enjoy dùng V-ing.
  • 2. She likes playing with a ball. — She đi với likes.
  • 3. We prefer playing outside. — Prefer thường đi với V-ing.
  • 4. Play in the park! — Mệnh lệnh dùng động từ nguyên mẫu.
  • 5. The dog is running. — Dog số ít dùng is running.
  • 6. They are having fun. — They đi với are.
  • 7. My friend likes pets. — Ngôi thứ ba số ít dùng likes.