Everyday English for Pets & Animals — Unit 4: Taking Care of Pets

Illustration

In this unit, you will learn simple words and phrases to talk about how you feed, wash, and love your pets every day.

Trong bài học này, bạn sẽ học các từ vựng và mẫu câu đơn giản để chia sẻ về cách cho ăn, tắm rửa và chăm sóc thú cưng mỗi ngày.

I can talk about how to take care of pets.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. brush — Dùng 'brush' khi chải lông thú cưng.
  • 2. clean — 'Clean' nghĩa là làm sạch.
  • 3. bathe — 'Bathe' nghĩa là tắm cho thú cưng.
  • 4. wash — 'Wash' nghĩa là rửa.
  • 5. healthy — 'Healthy' nghĩa là khỏe mạnh.
  • 6. doctor — 'Doctor' là bác sĩ.

Exercise 2: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. sick — Thú cưng bị bệnh dùng 'sick'.
  • 2. medicine — 'Medicine' nghĩa là thuốc.
  • 3. care — Cụm 'take care of' nghĩa là chăm sóc.
  • 4. love — 'Love' nghĩa là yêu quý.
  • 5. family — 'Family' nghĩa là gia đình.
  • 6. help — 'Help' nghĩa là giúp đỡ.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. Do — Câu hỏi hiện tại đơn dùng 'Do'.
  • 2. can — 'Can' diễn tả khả năng.
  • 3. cannot — 'Cannot' nghĩa là không thể.
  • 4. Do — Hỏi thói quen/kiến thức dùng 'Do'.
  • 5. can — 'Can' diễn tả khả năng giúp đỡ.
  • 6. Does — Chủ ngữ số ít dùng 'Does'.

Exercise 4: Look at the picture and choose the correct answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. brushing the dog — Trong tranh, cô bé đang chải lông chó.
  • 2. a bird cage — Cậu bé đang làm sạch lồng chim.
  • 3. medicine — Có thuốc trên bàn.
  • 4. healthy — Con mèo trông khỏe mạnh.
  • 5. a doctor — Ảnh trên tường là bác sĩ thú y.
  • 6. love — Gia đình thể hiện sự yêu thương thú cưng.

Exercise 5: Choose the correct answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. have — Với 'I' dùng 'have got'.
  • 2. has — Với 'she' dùng 'has got'.
  • 3. Have — Câu hỏi với 'you' dùng 'Have you got'.
  • 4. has — 'Family' thường dùng số ít ở đây.
  • 5. Do — Câu hỏi hiện tại đơn dùng 'Do'.
  • 6. Has — Với 'dog' dùng 'Has ... got'.

Exercise 6: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. can — Trả lời khả năng dùng 'can'.
  • 2. do — Trả lời câu hỏi với 'Do' dùng 'do'.
  • 3. medicine — Thú cưng bị bệnh cần thuốc.
  • 4. bathe — Tắm cho chó dùng 'bathe'.
  • 5. cannot — Phủ định khả năng dùng 'cannot'.
  • 6. know — 'Know' nghĩa là biết cách làm gì.