Everyday English for Pets & Animals — Unit 3: Describing Pets

Illustration

In this unit, you will learn simple words to describe your pets' appearance and personality. You will practice talking about their size, color, and how friendly they are.

Trong bài học này, bạn sẽ học các từ vựng đơn giản để mô tả ngoại hình và tính cách của thú cưng. Bạn sẽ thực hành nói về kích thước, màu sắc và mức độ thân thiện của chúng.

I can describe pets using simple words.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. big — Big nghĩa là lớn, trái nghĩa với small.
  • 2. young — Young nghĩa là trẻ.
  • 3. quiet — Quiet nghĩa là yên lặng.
  • 4. loud — Loud nghĩa là ồn ào.
  • 5. fast — Fast nghĩa là nhanh.
  • 6. friendly — Friendly nghĩa là thân thiện.

Exercise 2: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. fur — Fur là lông của động vật.
  • 2. tail — Tail nghĩa là đuôi.
  • 3. eye — Eye nghĩa là mắt.
  • 4. color — Color nghĩa là màu sắc.
  • 5. hair — Hair là tóc hoặc lông dạng sợi.
  • 6. slow — Slow nghĩa là chậm.

Exercise 3: Choose the correct sentence.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. This — This dùng cho vật ở gần, số ít.
  • 2. That — That dùng cho vật ở xa, số ít.
  • 3. is — Rabbit số ít nên dùng is.
  • 4. are — Dogs số nhiều nên dùng are.
  • 5. a big dog — Tính từ đứng trước danh từ.
  • 6. a quiet cat — Quiet đứng trước cat.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. the dog — Con chó được mô tả là to và thân thiện.
  • 2. the rabbit — Con thỏ được mô tả là trẻ.
  • 3. the bird — Con chim được mô tả là ồn ào.
  • 4. the turtle — Con rùa được mô tả là già và chậm.
  • 5. white — Lông của thỏ màu trắng.
  • 6. a bowl of water — Có một bát nước bên cạnh con chó.

Exercise 5: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. small — Small là tính từ phù hợp cho cat.
  • 2. old — Old nghĩa là già.
  • 3. fast — Fast dùng để mô tả tốc độ.
  • 4. young — Young phù hợp với kittens.
  • 5. friendly — Friendly nghĩa là thân thiện.
  • 6. fur — Fur là lông động vật.

Exercise 6: Write the missing word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. dog — Dog là con chó.
  • 2. is — Cat số ít nên dùng is.
  • 3. are — Dogs số nhiều nên dùng are.
  • 4. tail — Tail nghĩa là đuôi.
  • 5. color — Color nghĩa là màu sắc.
  • 6. eye — Từ vựng mục tiêu là eye.