Everyday English for Pets & Animals — Unit 2: Daily Routines

Illustration

In this unit, you will learn simple words to talk about your daily routines and your pet's everyday activities. You will practice describing morning habits, feeding times, and fun playtime together.

Trong bài học này, bạn sẽ học những từ vựng đơn giản để nói về thói quen hằng ngày của bản thân và các hoạt động của thú cưng. Bạn sẽ được thực hành mô tả thói quen buổi sáng, giờ ăn và thời gian vui chơi cùng nhau.

I can describe daily activities of pets and myself.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. feed — Buổi sáng tôi cho chó ăn = feed.
  • 2. sleep — Mèo thích ngủ vào buổi chiều = sleep.
  • 3. drink — Uống nước = drink.
  • 4. walk — Đi dạo = walk.
  • 5. play — Chơi với bóng = play.
  • 6. exercise — Tập thể dục = exercise.

Exercise 2: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. food — Đồ ăn cho thú cưng = food.
  • 2. water — Nước = water.
  • 3. inside — Bên trong nhà = inside.
  • 4. outside — Bên ngoài = outside.
  • 5. day — Ngày = day.
  • 6. evening — Buổi tối = evening.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. plays — Hiện tại đơn với he/she/it thêm -s.
  • 2. feed — Chủ ngữ I dùng động từ nguyên mẫu.
  • 3. is — Water là danh từ không đếm được nên dùng is.
  • 4. are — Hai con chó là số nhiều nên dùng are.
  • 5. sleeps — Chủ ngữ số ít thêm -s.
  • 6. walk — Chủ ngữ we dùng động từ nguyên mẫu.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. morning — Trời sáng và nắng nên là buổi sáng.
  • 2. outside — Chó màu nâu ở ngoài sân.
  • 3. feed — Cô bé đang cho chó ăn.
  • 4. food — Bát chứa thức ăn cho chó.
  • 5. sleep — Con mèo đang ngủ.
  • 6. two — Có hai quả bóng trên mặt đất.

Exercise 5: Choose the correct command.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. Feed — Mệnh lệnh cho chó ăn = Feed.
  • 2. Walk — Dắt chó đi dạo = Walk.
  • 3. Play — Chơi với thú cưng = Play.
  • 4. Feed — Cho mèo ăn = Feed.
  • 5. Play — Chơi với chó con ở ngoài trời.
  • 6. Walk — Dắt chó đi dạo trước bữa tối.

Exercise 6: Choose the correct answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. is — Một cái bát = số ít, dùng is.
  • 2. are — Ba con chó = số nhiều, dùng are.
  • 3. eats — Chủ ngữ số ít thêm -s.
  • 4. give — We dùng động từ nguyên mẫu.
  • 5. sleeps — Cat là số ít nên dùng sleeps.
  • 6. play — I dùng play.

Exercise 7: Complete the sentence.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 7)
  • 1. play — Chơi ở ngoài trời = play.
  • 2. feed — Cho thú cưng ăn = feed.
  • 3. sleep — Ngủ = sleep.
  • 4. walk — Đi dạo cùng nhau = walk.
  • 5. water — Thú cưng cần nước mỗi ngày.
  • 6. inside — Ở bên trong nhà = inside.