Everyday English for Pets & Animals — Unit 1: Meet Pets

Illustration

In this lesson, you will learn the names of common pets. You will also practice introducing your favorite animal to your friends.

Trong bài học này, bạn sẽ học tên của các thú cưng quen thuộc. Bạn cũng sẽ thực hành giới thiệu loài vật yêu thích của mình với bạn bè.

I can talk about different pets and their names.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. dog — Con chó kêu woof.
  • 2. cat — Con mèo kêu meow.
  • 3. fish — Cá thường sống trong bể hoặc bát cá.
  • 4. bird — Chim có thể bay.
  • 5. rabbit — Thỏ có đôi tai dài.
  • 6. pet — Pet nghĩa là thú cưng.

Exercise 2: Write the missing word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. have — Dùng have để nói sở hữu.
  • 2. like — Like nghĩa là thích.
  • 3. name — Name nghĩa là tên.
  • 4. small — Small nghĩa là nhỏ.
  • 5. big — Big nghĩa là to.
  • 6. friendly — Friendly nghĩa là thân thiện.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. a — Cat bắt đầu bằng phụ âm nên dùng a.
  • 2. a — Bird bắt đầu bằng phụ âm nên dùng a.
  • 3. a — Rabbit bắt đầu bằng phụ âm nên dùng a.
  • 4. dogs — Sau two dùng danh từ số nhiều.
  • 5. cats — Three đi với danh từ số nhiều.
  • 6. fish — Fish thường giữ nguyên ở số nhiều cơ bản.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. dog — Con chó được mô tả là to và thân thiện.
  • 2. cat — Con mèo đang ngủ trên ghế.
  • 3. two — Có hai con cá trong bể.
  • 4. rabbit — Con thỏ ở cạnh bể cá.
  • 5. bird — Con chim ở gần cửa sổ.
  • 6. Max — Tên của chó là Max.

Exercise 5: Choose the correct sentence.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. I have a dog. — Câu đúng dùng a dog.
  • 2. I like cats. — I đi với like.
  • 3. I have a bird. — Bird dùng a.
  • 4. I have two rabbits. — Sau two dùng rabbits.
  • 5. I like a fish. — Cấu trúc đơn giản đúng là I like a fish.
  • 6. My pet's name is Coco. — Cấu trúc giới thiệu tên đúng.

Exercise 6: Choose the correct answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. cute — Cute là tính từ phù hợp.
  • 2. friendly — Friendly nghĩa là thân thiện.
  • 3. family — Family nghĩa là gia đình.
  • 4. small — Small là tính từ chỉ kích thước nhỏ.
  • 5. big — Big là tính từ chỉ kích thước lớn.
  • 6. like — Like nghĩa là thích.