Everyday English for Mixed Situations — Unit 6: Expressing Opinions and Preferences
In this unit, you will learn simple ways to talk about the things you love and hate. You will also practice comparing two everyday options, like coffee and tea, to share your thoughts with friends.
Trong bài học này, bạn sẽ học những cách đơn giản để nói về những điều mình thích và ghét. Bạn cũng sẽ thực hành so sánh các lựa chọn quen thuộc hàng ngày, như trà và cà phê, để chia sẻ ý kiến với bạn bè.
I can say what I like or dislike and compare things.
Exercise 1: Choose the correct word.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
1. like — Dùng 'like' để nói sở thích.
2. loves — 'Loves' diễn tả rất thích.
3. prefer — 'Prefer' dùng khi thích cái này hơn cái kia.
4. interesting — Phim hấp dẫn thì dùng 'interesting'.
5. difficult — 'Difficult' nghĩa là khó.
6. choose — 'Choose' nghĩa là chọn.
Exercise 2: Write the correct word.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
1. favorite — 'Favorite' là yêu thích nhất.
2. like — Sau 'like' có thể dùng V-ing.
3. fun — 'Fun' nghĩa là vui.
4. hate — 'Hate' nghĩa là ghét.
5. same — 'Same' nghĩa là giống nhau.
6. different — 'Different' nghĩa là khác nhau.
Exercise 3: Choose the best answer.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
1. but — Dùng 'but' để nối hai ý trái ngược.
2. better — 'Better than' là so sánh hơn.
3. worse — 'Worse than' là tệ hơn.
4. and — Dùng 'and' để nối hai sở thích.
5. than — So sánh hơn dùng 'than'.
6. watching — Sau 'prefer' có thể dùng V-ing.
Exercise 4: Look at the picture and choose the correct answer.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
1. reading a book — Người phụ nữ đang đọc sách.
2. two — Có hai trẻ em chơi bóng đá.
3. a dog — Có một con chó gần quả bóng đỏ.
4. riding a bicycle — Người đàn ông đang đạp xe.
5. ducks — Có vịt trên hồ.
6. ice cream — Xe bán kem.
Exercise 5: Choose the correct answer.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
1. watching — Sau 'prefer' có thể dùng V-ing.
2. but — Hai ý khác nhau nên dùng 'but'.
3. better — 'Better' là tốt hơn.
4. different — 'Different from' nghĩa là khác với.
5. easier — So sánh hơn của 'easy' là 'easier'.
6. choose — 'Choose' nghĩa là chọn.
Exercise 6: Choose the best sentence.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
1. I like swimming. — Sau 'like' có thể dùng V-ing.
2. I prefer tea to coffee. — Câu dùng 'prefer' diễn tả sự ưu tiên.
3. This book is better than that book. — Có cấu trúc so sánh hơn với 'than'.
4. I like cats, but I don't like dogs. — 'But' nối hai ý trái ngược.
5. These two phones are the same. — Cần có 'the same'.
6. The test is difficult but interesting. — Câu đầy đủ với tính từ và liên từ 'but'.