Everyday English for Mixed Situations — Unit 5: Talking About Events and News

Illustration

In this unit, you will learn how to talk about interesting news and ask your friends about recent events in daily life.

Trong bài học này, bạn sẽ học cách chia sẻ những tin tức thú vị và hỏi thăm bạn bè về các sự kiện diễn ra trong cuộc sống hằng ngày.

I can ask and answer questions about events, news, and things that happen.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. news — Dùng 'news' để nói về tin tức.
  • 2. event — 'Event' nghĩa là sự kiện.
  • 3. email — Email là thư điện tử.
  • 4. media — 'Media' là phương tiện truyền thông.
  • 5. message — 'Message' nghĩa là tin nhắn.
  • 6. report — 'Report' là báo cáo.
  • 7. crisis — 'Crisis' nghĩa là khủng hoảng.

Exercise 2: Write the correct word in the blank.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. called — Quá khứ đơn của 'call' là 'called'.
  • 2. wrote — Quá khứ của 'write' là 'wrote'.
  • 3. heard — Quá khứ của 'hear' là 'heard'.
  • 4. asked — Động từ có quy tắc thêm -ed: asked.
  • 5. told — Quá khứ của 'tell' là 'told'.
  • 6. saw — Quá khứ của 'see' là 'saw'.
  • 7. said — Quá khứ của 'say' là 'said'.

Exercise 3: Choose the correct answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. Do — Với chủ ngữ 'you' dùng 'Do'.
  • 2. Does — Với chủ ngữ 'she' dùng 'Does'.
  • 3. does — Danh từ số ít dùng 'does'.
  • 4. Do — Với 'they' dùng 'Do'.
  • 5. Does — Với 'he' dùng 'Does'.
  • 6. Do — Với 'you' dùng 'Do'.
  • 7. Does — 'Your brother' là số ít nên dùng 'Does'.

Exercise 4: Look at the picture and choose the correct answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. An event — Trong tranh có một sự kiện cộng đồng.
  • 2. A media worker — Người quay phim thuộc truyền thông.
  • 3. A telephone — Người đàn ông đang nói chuyện bằng điện thoại.
  • 4. Writing an email — Cô ấy đang viết email trên máy tính.
  • 5. Messages — Họ đang xem tin nhắn trên điện thoại.
  • 6. A report — Họ đang đọc một bản báo cáo.
  • 7. Telling information — Cảnh sát đang cung cấp thông tin.

Exercise 5: Choose the correct form.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. writing — Hiện tại tiếp diễn: is + V-ing.
  • 2. hearing — Hiện tại tiếp diễn dùng V-ing.
  • 3. writing — Sau 'am' dùng động từ thêm -ing.
  • 4. listening — Diễn tả hành động đang xảy ra.
  • 5. seeing — Hiện tại tiếp diễn: are seeing.
  • 6. reporting — Đang tường thuật nên dùng V-ing.
  • 7. asking — Hành động đang diễn ra dùng 'asking'.

Exercise 6: Choose the correct answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. watched — Quá khứ đơn của động từ có quy tắc là watched.
  • 2. called — Có dấu hiệu quá khứ 'last night'.
  • 3. talked — Quá khứ đơn thêm -ed.
  • 4. wrote — Quá khứ của write là wrote.
  • 5. asked — Quá khứ đơn của ask là asked.
  • 6. told — Quá khứ của tell là told.
  • 7. heard — Quá khứ của hear là heard.