Everyday English for Mixed Situations — Unit 4: Food and Shopping
In this unit, you will learn how to name your favorite foods and drinks. You will also practice how to ask for prices and buy items at a local shop or market.
Trong bài học này, bạn sẽ học cách gọi tên các món ăn và thức uống yêu thích của mình. Bạn cũng sẽ thực hành cách hỏi giá và mua hàng tại một cửa hàng hoặc khu chợ địa phương.
I can talk about food, drinks, and buying things at a shop or market.
Exercise 1: Choose the correct word.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
1. an — Dùng 'an' trước danh từ số ít bắt đầu bằng nguyên âm.
2. a — Dùng 'a' trước danh từ số ít đếm được.
3. some — Bread là danh từ không đếm được, dùng 'some'.
4. a — Dùng 'a' với danh từ số ít bắt đầu bằng phụ âm.
5. a — Menu là danh từ số ít đếm được.
6. an — Apple bắt đầu bằng âm nguyên âm nên dùng 'an'.
Exercise 2: Write the correct word.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
1. eat — Eat = ăn.
2. drink — Drink = uống.
3. cook — Cook = nấu, làm món ăn.
4. shop — Shop = cửa hàng.
5. delicious — Delicious = ngon.
6. money — Money = tiền.
Exercise 3: Choose the correct answer.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
1. Yes, I do. — Trả lời câu hỏi Do you...? bằng Yes, I do.
2. Yes, they do. — Dùng do với chủ ngữ they.
3. No, I don't. — Phủ định của do là don't.
4. Five dollars. — Price hỏi về giá tiền.
5. Yes, we do. — Chủ ngữ we dùng do.
6. Yes, I do. — Mẫu trả lời ngắn đúng là Yes, I do.
Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
1. apples — Người phụ nữ đang mua táo.
2. juice — Cậu bé đang uống nước ép.
3. On the bakery table. — Bánh mì và bánh ngọt ở quầy bánh.
4. money — Người phụ nữ cầm tiền.
5. two — Cô ấy mua hai quả táo.
6. a menu — Trên bảng là thực đơn đồ uống.
Exercise 5: Choose the correct plural noun.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
1. apples — Danh từ số nhiều của apple là apples.
2. cakes — Thêm -s để tạo số nhiều.
3. drinks — Drink số nhiều là drinks.
4. shops — Shop số nhiều là shops.
5. menus — Menu số nhiều là menus.
6. foods — Trong bài tập A1, foods dùng để chỉ các loại đồ ăn.
Exercise 6: Choose the best answer.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
1. Yes, I do. — Dùng do để trả lời.
2. I eat bread. — Câu trả lời cần có động từ eat.
3. I drink tea. — Trật tự câu đúng là Subject + Verb + Object.
4. Yes, it is. — Câu hỏi với is trả lời bằng it is.