Everyday English for Mixed Situations — Unit 3: Describing People and Things

Illustration

In this unit, you will learn easy adjectives to describe your friends, everyday objects, and favorite places. You will practice talking about what things look like in simple English.

Trong bài học này, bạn sẽ học các tính từ đơn giản để miêu tả bạn bè, đồ vật quen thuộc và những địa điểm yêu thích. Bạn sẽ được thực hành cách nói về ngoại hình và đặc điểm của mọi thứ bằng tiếng Anh dễ hiểu.

I can describe people, objects, and places using simple adjectives.

Exercise 1: Choose the correct adjective.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. tall — Hươu cao cổ rất cao nên dùng 'tall'.
  • 2. young — Em bé còn nhỏ tuổi nên là 'young'.
  • 3. cold — Nước đá có nhiệt độ thấp nên là 'cold'.
  • 4. beautiful — Cung điện có thể rất đẹp nên dùng 'beautiful'.
  • 5. small — Chuột thường nhỏ nên là 'small'.
  • 6. happy — Tin tốt làm mọi người vui nên là 'happy'.

Exercise 2: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. big — Xe tải thường lớn nên là 'big'.
  • 2. smaller — Bút chì nhỏ hơn xe buýt nên dùng so sánh hơn 'smaller'.
  • 3. old — Ông thường lớn tuổi nên là 'old'.
  • 4. hot — Trà có thể nóng nên là 'hot'.
  • 5. good — Bộ phim hay nên dùng 'good'.
  • 6. sad — Mất đồ khiến cô ấy buồn nên là 'sad'.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. There is — Danh từ số ít 'a big tree' dùng 'There is'.
  • 2. There are — Danh từ số nhiều dùng 'There are'.
  • 3. beautiful — Tính từ đứng trước danh từ 'house'.
  • 4. bigger — So sánh hơn của 'big' là 'bigger'.
  • 5. younger — Em gái trẻ hơn mẹ nên dùng 'younger'.
  • 6. cold — Không nóng thì là 'cold'.

Exercise 4: Look at the picture and choose the correct answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. a small dog — Con chó nhỏ ngồi cạnh người đàn ông.
  • 2. three — Có ba con vịt trên mặt nước.
  • 3. red — Xe đạp mới có màu đỏ.
  • 4. an old woman — Một bà lão đang đọc sách trên ghế.
  • 5. happy — Một đứa trẻ đang cười nên rất vui.
  • 6. big — Cây được mô tả là lớn.

Exercise 5: Choose the correct comparative.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. bigger — Xe buýt lớn hơn ô tô.
  • 2. smaller — Thỏ nhỏ hơn voi.
  • 3. younger — Anh/em trai trẻ hơn ông.
  • 4. hotter — Mùa hè nóng hơn mùa đông.
  • 5. better — Điện thoại mới tốt hơn điện thoại cũ.
  • 6. happier — Có tin tốt nên vui hơn hôm qua.

Exercise 6: Complete the sentence.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. are — Danh từ số nhiều dùng 'are'.
  • 2. is — Danh từ số ít dùng 'is'.
  • 3. new — Mua hôm nay nên là sách 'new'.
  • 4. worse — Ghế cũ tệ hơn ghế mới nên dùng 'worse'.
  • 5. happy — Cô bé vui vẻ nên là 'happy'.
  • 6. longer — Thước thường dài hơn bút chì nên dùng 'longer'.