In this unit, you will learn how to describe your everyday habits and ask friends about their daily schedules.
Trong bài học này, bạn sẽ học cách mô tả các thói quen hàng ngày của mình và hỏi bạn bè về lịch trình mỗi ngày của họ.
I can talk about what I do every day and ask about other people's routines.
Exercise 3: Choose the best answer.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
- 1. Yes, I can. — Trả lời với 'can'.
- 2. Go — Mệnh lệnh dùng động từ nguyên mẫu.
- 3. studies — Ngôi thứ ba số ít thêm -es.
- 4. drink — Chủ ngữ số nhiều dùng động từ nguyên mẫu.
- 5. watches — Ngôi thứ ba số ít thêm -es.
- 6. No, she can't. — Trả lời phủ định với 'can't'.
- 7. Do — Câu mệnh lệnh dùng động từ nguyên mẫu.
Exercise 6: Choose the correct answer about routines.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
- 1. I eat breakfast. — Thói quen hằng ngày dùng hiện tại đơn.
- 2. Yes, I can. — Câu hỏi với 'can' trả lời bằng 'can'.
- 3. She watches TV. — Ngôi thứ ba số ít dùng 'watches'.
- 4. Read a book. — Mệnh lệnh dùng động từ nguyên mẫu.
- 5. I study in the evening. — Hiện tại đơn diễn tả thói quen.
- 6. They drink water. — Chủ ngữ số nhiều dùng 'drink'.
- 7. Exercise every day. — Mệnh lệnh dùng động từ nguyên mẫu.