Everyday English for Marketing & Sales — Unit 6: Selling and Persuasion
In this unit, you will learn simple words and phrases to describe what your product does. You will also practice giving your customers good reasons to buy it today.
Trong bài học này, bạn sẽ học các từ vựng và mẫu câu đơn giản để giới thiệu tính năng của sản phẩm. Bạn cũng sẽ thực hành cách đưa ra những lý do thuyết phục để khách hàng mua ngay hôm nay.
I can explain products and persuade someone to buy.
Exercise 1: Choose the correct word.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
1. sell — Dùng 'sell' khi bán hàng.
2. customer — 'Customer' là khách hàng.
3. offer — 'Offer' là ưu đãi hoặc đề nghị.
4. price — 'Price' là giá.
5. discount — 'Discount' là giảm giá.
6. choose — 'Choose' nghĩa là chọn.
7. help — 'Help' nghĩa là giúp đỡ.
Exercise 2: Write the correct word.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
1. like — Diễn tả ý kiến bằng 'like'.
2. prefers — Chủ ngữ 'She' dùng 'prefers'.
3. recommend — 'Recommend' nghĩa là giới thiệu.
4. question — 'Question' là câu hỏi.
5. answer — 'Answer' là trả lời.
6. service — 'Service' là dịch vụ.
7. buy — 'Buy' nghĩa là mua.
Exercise 3: Choose the best sentence.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
1. I like this product. — 'I like' diễn tả ý kiến.
2. You can try it. — 'Can' diễn tả khả năng hoặc cơ hội.
3. Choose this product. — Mệnh lệnh dùng để gợi ý.
4. He prefers the cheaper one. — Ngôi thứ ba số ít dùng 'prefers'.
5. I recommend this product. — 'Recommend' giúp thuyết phục khách hàng.
6. We offer free service. — Chủ ngữ 'We' dùng động từ nguyên mẫu.
7. The customer buys it today. — Ngôi thứ ba số ít dùng 'buys'.
Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
1. In an electronics store — Cảnh diễn ra trong cửa hàng điện tử.
2. A 20% discount — Biển giảm giá 20% xuất hiện trong tranh.
3. Choosing between headphones — Khách đang so sánh và chọn tai nghe.
4. Recommending a product — Nhân viên đang giới thiệu sản phẩm.
5. Price tags — Có các thẻ giá trên sản phẩm.
6. A customer is asking a question — Khách hàng đang đặt câu hỏi.
7. Offer posters — Có các poster ưu đãi trong cửa hàng.
Exercise 5: Choose the correct word to complete the sentence.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
1. recommend — Dùng 'recommend' để giới thiệu sản phẩm.
2. prefer — 'Prefer' nghĩa là thích hơn.
3. offer — 'Offer' là cung cấp hoặc đưa ra.
4. choose — Mệnh lệnh 'choose' dùng để gợi ý.
5. help — 'Help' đi với người được giúp.
6. customer — Khách hàng đặt câu hỏi.
7. sell — 'Sell' nghĩa là bán.
Exercise 6: Choose the best reply.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
1. Sure, I can answer it. — Đây là câu trả lời phù hợp.
2. I recommend the blue one. — Dùng 'recommend' để giới thiệu.
3. Yes, you can try it. — Cấu trúc đúng với 'can'.
4. We have a discount today. — Giảm giá là phản hồi phù hợp.
5. I prefer the black bag. — Diễn tả sở thích bằng 'prefer'.
6. It has good service and a good price. — Nêu lợi ích để thuyết phục.
7. Yes, I can help you. — Dùng 'can help' đúng ngữ pháp.