Everyday English for Marketing & Sales — Unit 5: Social Media and Advertising

Illustration

In this unit, you will learn easy words to talk about your favorite social media apps and online ads. You will also practice sharing simple thoughts about daily internet posts with your team.

Trong bài học này, bạn sẽ học các từ vựng đơn giản để nói về các ứng dụng mạng xã hội yêu thích và quảng cáo trực tuyến. Bạn cũng sẽ thực hành chia sẻ những ý kiến cơ bản về các bài đăng mạng xã hội hàng ngày với nhóm của mình.

I can talk about social media, ads, and online posts.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. social media — Dùng 'social media' để nói về mạng xã hội.
  • 2. post — 'Post' là bài đăng.
  • 3. follow — 'Follow' nghĩa là theo dõi.
  • 4. share — 'Share' nghĩa là chia sẻ.
  • 5. video — 'Video' là đoạn phim ngắn.
  • 6. ad — 'Ad' là quảng cáo.

Exercise 2: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. post — Thì hiện tại đơn diễn tả thói quen hằng ngày.
  • 2. like — 'Like' nghĩa là thích.
  • 3. share — 'Share' dùng khi chia sẻ nội dung.
  • 4. follow — 'Follow' là theo dõi trang.
  • 5. comment — 'Comment' là bình luận.
  • 6. view — 'View' nghĩa là xem.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. more popular — So sánh hơn của 'popular' là 'more popular'.
  • 2. bigger — So sánh hơn của 'big' là 'bigger'.
  • 3. There is — Dùng 'There is' với danh từ số ít.
  • 4. There are — Dùng 'There are' với danh từ số nhiều.
  • 5. more popular — Dùng 'more popular' để so sánh hai đối tượng.
  • 6. more — Dùng 'more' để so sánh số lượng.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. a video — Trên màn hình có một video lớn.
  • 2. three — Có ba ảnh bên dưới video.
  • 3. a post — Một người đang viết bài đăng.
  • 4. share — Nút 'share' dùng để chia sẻ.
  • 5. views and trends — Người thứ hai đang kiểm tra lượt xem và xu hướng.
  • 6. digital — Đó là chiến dịch kỹ thuật số.

Exercise 5: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. content — 'Content' là nội dung.
  • 2. comment — 'Comment' là bình luận.
  • 3. views — 'Views' là lượt xem.
  • 4. trend — 'Trend' là xu hướng.
  • 5. campaign — 'Campaign' là chiến dịch.
  • 6. photo — 'Photo' là ảnh.

Exercise 6: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. post — Với 'I' dùng động từ nguyên mẫu.
  • 2. shares — Ngôi thứ ba số ít thêm -s.
  • 3. are — 'Comments' là số nhiều nên dùng 'are'.
  • 4. is — 'A new ad' là số ít nên dùng 'is'.
  • 5. more popular — Dùng 'more popular' để so sánh hơn.
  • 6. views — Ngôi thứ ba số ít dùng 'views'.