Everyday English for Marketing & Sales — Unit 4: Communicating with Clients

Illustration

In this unit, you will learn how to welcome clients warmly and answer their basic questions. You will practice simple phrases to respond to everyday requests confidently.

Trong bài học này, bạn sẽ học cách chào đón khách hàng một cách nồng nhiệt và trả lời các câu hỏi cơ bản của họ. Bạn cũng sẽ thực hành các mẫu câu đơn giản để tự tin phản hồi những yêu cầu hàng ngày.

I can greet clients, ask questions, and answer simple requests.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. hello — Dùng 'hello' để chào khách.
  • 2. order — 'Order' là đơn đặt hàng.
  • 3. help — 'Help' nghĩa là giúp đỡ.
  • 4. price — 'Price' là giá cả.
  • 5. client — 'Client' là khách hàng.
  • 6. thank you — Dùng 'thank you' để cảm ơn.
  • 7. answer — 'Answer' nghĩa là trả lời.

Exercise 2: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. help — Cụm quen thuộc: Can I help you?
  • 2. buy — 'Buy' nghĩa là mua.
  • 3. sell — 'Sell' nghĩa là bán.
  • 4. information — 'Information' là thông tin.
  • 5. question — 'Question' là câu hỏi.
  • 6. goodbye — 'Goodbye' dùng khi tạm biệt.
  • 7. please — 'Please' dùng để yêu cầu lịch sự.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. Yes, I do. — Trả lời ngắn đúng cho Do you...?
  • 2. Yes, please. — 'Yes, please' phù hợp với lời đề nghị giúp đỡ.
  • 3. No, I don't. — Trả lời ngắn phủ định đúng.
  • 4. You're welcome. — Đáp lại lời cảm ơn.
  • 5. Hello. — Dùng lời chào khi gặp khách.
  • 6. Sure. Here is the information. — Câu trả lời phù hợp với yêu cầu thông tin.
  • 7. Yes, I do. — Mẫu trả lời đúng với Do you...?

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. The client — Khách hàng đang cầm đơn đặt hàng.
  • 2. Product information and a price list — Màn hình hiển thị thông tin và bảng giá.
  • 3. Can I help? — Biển có dòng chữ 'Can I help?'.
  • 4. Asking a question — Khách hàng đang đặt câu hỏi.
  • 5. Answering — Nhân viên đang trả lời.
  • 6. Friendly and professional — Cả hai trông thân thiện và chuyên nghiệp.
  • 7. A thank-you card — Có một thiệp cảm ơn trên bàn.

Exercise 5: Choose the correct answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. Yes, I do. — Đáp án đúng cho câu hỏi Do you...?
  • 2. Can — Dùng 'Can' để đề nghị giúp đỡ.
  • 3. price — Yêu cầu gửi giá.
  • 4. problem — 'Problem' nghĩa là vấn đề.
  • 5. order — Cảm ơn vì đơn hàng.
  • 6. sell — 'Sell' là bán hàng.
  • 7. answer — Trả lời câu hỏi của khách.

Exercise 6: Choose the best response.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. Hello. — Chào lại bằng 'Hello'.
  • 2. Yes, please. — Đáp lại lời đề nghị giúp đỡ.
  • 3. Yes, I do. — Mẫu trả lời đúng.
  • 4. You're welcome. — Đáp lại lời cảm ơn.
  • 5. Sure. — 'Sure' là đồng ý giúp.
  • 6. Goodbye. — Đáp lại lời tạm biệt.
  • 7. No, I don't. — Phủ định đúng với Do you...?