Everyday English for Marketing & Sales — Unit 3: Planning and Meetings

Illustration

In this unit, you will learn simple words and phrases to talk about work meetings. You will also practice inviting your coworkers and scheduling a time to meet.

Trong bài học này, bạn sẽ học các từ vựng và cụm từ đơn giản để nói về các cuộc họp nơi công sở. Bạn cũng sẽ thực hành cách mời đồng nghiệp và sắp xếp thời gian họp hợp lý.

I can talk about meetings, plans, and schedules at work.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. meeting — Dùng 'meeting' khi nói về cuộc họp.
  • 2. schedule — 'Schedule' là lịch làm việc.
  • 3. project — 'Project' nghĩa là dự án.
  • 4. discuss — 'Discuss' nghĩa là thảo luận.
  • 5. note — 'Note' là ghi chú.
  • 6. team — 'Team' là nhóm làm việc.

Exercise 2: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. agenda — Agenda là chương trình cuộc họp.
  • 2. prepare — Prepare nghĩa là chuẩn bị.
  • 3. decide — Decide nghĩa là quyết định.
  • 4. task — Task là nhiệm vụ.
  • 5. plan — Plan nghĩa là kế hoạch.
  • 6. time — Time nghĩa là thời gian.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. can — Dùng 'can' để nói khả năng.
  • 2. has — Thì hiện tại đơn với chủ ngữ số ít.
  • 3. prepare — Câu mệnh lệnh dùng động từ nguyên mẫu.
  • 4. discuss — Hiện tại đơn với chủ ngữ 'we'.
  • 5. checks — Chủ ngữ số ít dùng động từ thêm -s.
  • 6. can — Can diễn tả khả năng.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. having a meeting — Mọi người đang họp.
  • 2. a project schedule — Màn hình hiển thị lịch dự án.
  • 3. 10:00 — Đồng hồ chỉ 10 giờ.
  • 4. a team member — Một thành viên nhóm đang ghi chú.
  • 5. laptops and documents — Có laptop và tài liệu trên bàn.
  • 6. a plan for next week — Họ đang thảo luận kế hoạch cho tuần tới.

Exercise 5: Choose the correct answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. Prepare — Mệnh lệnh dùng động từ nguyên mẫu.
  • 2. Discuss — Câu mệnh lệnh bắt đầu bằng động từ.
  • 3. Take — Mệnh lệnh dùng động từ nguyên mẫu.
  • 4. Check — Đây là câu mệnh lệnh.
  • 5. Decide — Dùng động từ nguyên mẫu.
  • 6. Review — Mệnh lệnh dùng động từ nguyên mẫu.

Exercise 6: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. week — Cuộc họp diễn ra mỗi tuần.
  • 2. day — Thói quen hằng ngày dùng 'day'.
  • 3. discusses — Chủ ngữ số ít 'team' dùng động từ thêm -es.
  • 4. can — Can diễn tả khả năng.
  • 5. starts — Hiện tại đơn với chủ ngữ số ít.
  • 6. note — Sau cuộc họp thường viết ghi chú.