Everyday English for Food & Cooking — Unit 6: Eating Out and Drinks

Illustration

In this unit, you will learn how to order your favorite meals and drinks at a restaurant. You will also practice simple words to describe different tastes like sweet, spicy, and delicious.

Trong bài học này, bạn sẽ học cách gọi các món ăn và đồ uống yêu thích tại nhà hàng. Bạn cũng sẽ thực hành các từ vựng đơn giản để miêu tả những hương vị khác nhau như ngọt, cay và ngon miệng.

I can order food and drinks and talk about tastes in a restaurant or café.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. menu — Menu là thực đơn để xem món ăn.
  • 2. waiter — Waiter là nhân viên phục vụ nam.
  • 3. coffee — Coffee là cà phê.
  • 4. restaurant — Restaurant là nhà hàng.
  • 5. juice — Juice là nước ép.
  • 6. cake — Cake là bánh ngọt.

Exercise 2: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. hot — Hot nghĩa là nóng.
  • 2. cold — Cold nghĩa là lạnh.
  • 3. delicious — Delicious nghĩa là ngon.
  • 4. order — Order nghĩa là gọi món.
  • 5. café — Café là quán cà phê.
  • 6. tea — Tea nghĩa là trà.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. Can — Can dùng để đưa ra yêu cầu lịch sự.
  • 2. like — Sau 'Do you' dùng động từ nguyên mẫu.
  • 3. prefer — Prefer dùng để nói thích hơn.
  • 4. water — Water là đồ uống phù hợp câu hỏi.
  • 5. Can — Can đứng đầu câu yêu cầu hoặc đề nghị.
  • 6. cold — Cold mô tả đồ uống.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. café — Biển hiệu cho thấy đây là quán cà phê.
  • 2. waitress — Người phục vụ nữ đang cầm thực đơn.
  • 3. coffee — Cà phê được mô tả là nóng.
  • 4. juice — Nước ép có đá nên là đồ uống lạnh.
  • 5. pizza — Có một chiếc pizza trên bàn.
  • 6. delicious — Đồ ăn trông rất ngon.

Exercise 5: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. prefer — Prefer dùng khi thích cái này hơn cái kia.
  • 2. like — Like dùng để nói sở thích.
  • 3. prefer — Prefer có thể dùng để chọn đồ uống yêu thích.
  • 4. like — Like diễn tả thích món ăn.
  • 5. like — Like + danh từ để nói điều mình thích.
  • 6. prefer — Prefer diễn tả thích hơn.

Exercise 6: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. do — Trả lời ngắn với 'Do you' là 'Yes, I do'.
  • 2. can — Can đi với can trong câu trả lời.
  • 3. don't — Phủ định của do là don't.
  • 4. Do — Câu hỏi hiện tại đơn bắt đầu bằng Do.
  • 5. Can — Can dùng để yêu cầu lịch sự.
  • 6. prefer — Prefer dùng để hỏi sở thích giữa hai lựa chọn.