Everyday English for Food & Cooking — Unit 5: Shopping for Food

Illustration

In this unit, you will learn how to ask for prices and order food at a local market or grocery store. You will practise simple phrases to buy fresh ingredients with confidence.

Trong bài học này, bạn sẽ học cách hỏi giá và mua thực phẩm tại chợ hoặc cửa hàng tạp hóa. Bạn sẽ được thực hành các mẫu câu đơn giản để tự tin mua sắm nguyên liệu tươi ngon mỗi ngày.

I can ask for and talk about buying food in shops or markets.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. buy — Dùng 'buy' khi mua hàng.
  • 2. price — 'Price' nghĩa là giá.
  • 3. market — 'Market' là chợ.
  • 4. cheap — Giá thấp thì dùng 'cheap'.
  • 5. bag — Đồ mua thường bỏ vào túi.
  • 6. list — 'Shopping list' là danh sách mua sắm.

Exercise 2: Write the missing word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. some — Danh từ số nhiều dùng 'some'.
  • 2. an — 'Onion' bắt đầu bằng nguyên âm nên dùng 'an'.
  • 3. a — Danh từ số ít đếm được dùng 'a'.
  • 4. some — Số nhiều dùng 'some'.
  • 5. a — 'Bag' là danh từ số ít.
  • 6. an — 'Expensive' bắt đầu bằng nguyên âm nên dùng 'an'.

Exercise 3: Choose the correct question.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. Do you buy rice? — Câu hỏi hiện tại đơn: Do + chủ ngữ + động từ.
  • 2. Do you shop here? — Cấu trúc đúng là Do you shop...?
  • 3. Do you buy tomatoes? — Câu hỏi hiện tại đơn dùng Do.
  • 4. Do they go to the market? — Đúng trật tự: Do they go...?
  • 5. Do we need garlic? — Dùng Do với động từ thường.
  • 6. Do you know the price? — Câu hỏi hiện tại đơn bắt đầu bằng Do.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. At a market — Bức tranh là cảnh ở chợ.
  • 2. A basket — Người phụ nữ cầm giỏ.
  • 3. Tomato — Có cà chua trong tranh.
  • 4. Rice — Gạo được đựng trong bao.
  • 5. Pasta — Mì pasta ở trong hộp.
  • 6. Cheap — Biển giá cho thấy rau rẻ.

Exercise 5: Choose the correct grammar.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. There is — Danh từ số ít dùng 'There is'.
  • 2. There — Cấu trúc 'There are'.
  • 3. some — Danh từ số nhiều dùng 'some'.
  • 4. an — 'Onion' dùng với 'an'.
  • 5. a — 'Bag' là danh từ số ít.
  • 6. Is — 'Pasta' thường dùng số ít không đếm được.

Exercise 6: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. The price is $5. — Trả lời về giá bằng giá tiền.
  • 2. Yes, I do. — Trả lời câu hỏi Do bằng Yes, I do.
  • 3. Yes, there is. — Trả lời câu hỏi There is.
  • 4. No, I don't. — Phủ định với don't.
  • 5. Some onions. — Trả lời bằng đồ vật trong giỏ.
  • 6. No, it is cheap. — Cheap là trái nghĩa của expensive.