Everyday English for Food & Cooking — Unit 4: Healthy Food and Drinks

Illustration

In this unit, you will learn to name healthy and unhealthy foods and use simple words to give advice on better eating habits.

Trong bài học này, bạn sẽ học cách gọi tên các loại thực phẩm tốt và không tốt cho sức khỏe, đồng thời biết cách dùng những từ vựng đơn giản để đưa ra lời khuyên về thói quen ăn uống lành mạnh hơn.

I can talk about healthy and unhealthy food and give simple advice.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. healthier — Dùng so sánh hơn: water tốt cho sức khỏe hơn.
  • 2. healthier — Salad thường tốt cho sức khỏe hơn đồ ăn nhanh.
  • 3. healthier — Fruit tốt cho sức khỏe hơn kẹo.
  • 4. unhealthier — Nhiều muối thường không tốt cho sức khỏe.
  • 5. healthier — Smoothie trái cây thường tốt hơn nước ngọt.
  • 6. unhealthier — Quá nhiều chất béo không tốt bằng chế độ ăn cân bằng.

Exercise 2: Write the missing word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. fruit — Apple là một loại trái cây.
  • 2. vegetable — Carrot là rau củ.
  • 3. smoothie — Smoothie là đồ uống làm từ trái cây.
  • 4. water — Cần uống nước mỗi ngày.
  • 5. vitamin — Orange có nhiều vitamin C.
  • 6. sugar — Quá nhiều đường không tốt cho răng.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. prefer — Dùng 'prefer' để nói thích hơn.
  • 2. prefer — Prefer diễn tả sở thích mạnh hơn.
  • 3. can — Can dùng để đưa ra gợi ý đơn giản.
  • 4. can — Can = có thể, dùng để đề xuất.
  • 5. like — I đi với like.
  • 6. vegetarian — Vegetarian là người ăn chay có thể dùng sữa/trứng.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. salad — Trong bát lớn là salad.
  • 2. fruit — Giỏ có nhiều loại trái cây.
  • 3. water — Có hai ly nước.
  • 4. smoothie — Máy xay chứa smoothie.
  • 5. sugar — Có một hũ đường gần nước ép.
  • 6. healthy — Thức ăn trong tranh chủ yếu tốt cho sức khỏe.

Exercise 5: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. vegan — Vegan không dùng sản phẩm từ động vật.
  • 2. vegetarian — Vegetarian không ăn thịt.
  • 3. energy — Energy là năng lượng.
  • 4. salt — Salt là muối.
  • 5. sugar — Sugar là đường.
  • 6. vitamin — Trái cây và rau có nhiều vitamin.

Exercise 6: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. can — Can dùng để gợi ý.
  • 2. like — I đi với like.
  • 3. healthier — Fruit tốt hơn cho sức khỏe.
  • 4. healthier — Ít đường thường tốt hơn.
  • 5. can — Can dùng để đưa lời khuyên đơn giản.
  • 6. prefer — Prefer A to B = thích A hơn B.