Everyday English for Food & Cooking — Unit 3: Meals and Family Eating

Illustration

In this unit, you will learn simple words to describe your daily meals. You will practice talking about what you and your family love to eat together.

Trong bài học này, bạn sẽ học các từ vựng đơn giản để miêu tả các bữa ăn hàng ngày. Bạn sẽ thực hành nói về những món ăn mà bạn và gia đình yêu thích cùng nhau.

I can describe meals and talk about what my family eats.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. breakfast — Bữa ăn buổi sáng là breakfast.
  • 2. dinner — Bữa ăn buổi tối là dinner.
  • 3. lunch — Bữa ăn giữa ngày là lunch.
  • 4. hungry — Hungry nghĩa là đói.
  • 5. spoon — Ăn súp thường dùng thìa (spoon).
  • 6. healthy — Healthy nghĩa là tốt cho sức khỏe.

Exercise 2: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. eats — Chủ ngữ số ít 'family' dùng động từ eats.
  • 2. have — Thói quen hiện tại dùng present simple: have breakfast.
  • 3. have — Cụm từ tự nhiên là have lunch.
  • 4. has — She đi với has got.
  • 5. have — They dùng have.
  • 6. has — He/My father dùng has trong present simple.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. This — Vật ở gần dùng this.
  • 2. that — Vật ở xa dùng that.
  • 3. have — Family ở đây hiểu là nhiều người nên dùng have got.
  • 4. has — She dùng has breakfast.
  • 5. dinner — Buổi tối ăn dinner.
  • 6. tasty — Tasty nghĩa là ngon.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. dinner — Bầu trời buổi tối cho thấy họ đang ăn dinner.
  • 2. four — Có bố, mẹ và hai con.
  • 3. a dish of chicken and vegetables — Món chính ở giữa bàn là gà và rau.
  • 4. a spoon — Một đứa trẻ đang cầm thìa.
  • 5. yes — Cả gia đình đang ăn cùng nhau.
  • 6. healthy and tasty — Bữa ăn được mô tả là healthy và tasty.

Exercise 5: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. plate — Đồ ăn được đặt trên đĩa (plate).
  • 2. knife — Cắt thịt dùng dao (knife).
  • 3. fork — Trong bài này dùng fork để ăn mì.
  • 4. family — Family là gia đình.
  • 5. snack — Bữa ăn nhẹ là snack.
  • 6. dish — Dish nghĩa là món ăn.

Exercise 6: Complete the sentence.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. together — Together nghĩa là cùng nhau.
  • 2. spoon — Has got diễn tả sở hữu.
  • 3. This — Vật ở gần dùng This.
  • 4. That — Vật ở xa dùng That.
  • 5. hungry — Trước bữa trưa thường cảm thấy đói.
  • 6. healthy — Rau là thực phẩm tốt cho sức khỏe.