Everyday English for Food & Cooking — Unit 2: Cooking at Home

Illustration

In this unit, you will learn common words for everyday cooking actions like chopping, boiling, and frying. You will also practice following simple step-by-step recipes at home.

Trong bài học này, bạn sẽ học các từ vựng thông dụng về hoạt động nấu ăn hàng ngày như băm chặt, luộc và rán. Bạn cũng sẽ thực hành làm theo các bước hướng dẫn nấu ăn đơn giản tại nhà.

I can talk about simple cooking actions and follow basic instructions.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. chop — Dùng 'chop' khi cắt nhỏ thực phẩm.
  • 2. boil — Đun sôi nước là 'boil'.
  • 3. mix — Trộn các nguyên liệu là 'mix'.
  • 4. fry — Chiên trong chảo là 'fry'.
  • 5. pour — Rót chất lỏng là 'pour'.
  • 6. fresh — Rau mới và ngon được gọi là 'fresh'.

Exercise 2: Write the missing word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. Slice — Mệnh lệnh dùng động từ nguyên mẫu: Slice.
  • 2. Bake — Nướng bánh là 'Bake'.
  • 3. Serve — Phục vụ món ăn là 'Serve'.
  • 4. Cook — Nấu là 'Cook'.
  • 5. Drink — Uống là 'Drink'.
  • 6. Eat — Ăn là 'Eat'.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. cook — Sau 'can' dùng động từ nguyên mẫu.
  • 2. cooks — Hiện tại đơn với 'she' thêm -s.
  • 3. fry — Sau 'can' dùng 'fry'.
  • 4. drink — Chủ ngữ 'we' dùng động từ nguyên mẫu.
  • 5. hot — Súp nóng là 'hot'.
  • 6. eat — Chủ ngữ 'they' dùng 'eat'.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. chop — Người phụ nữ đang cắt nhỏ cà rốt.
  • 2. boil — Nước trong nồi đang sôi.
  • 3. mix — Cậu bé đang trộn nguyên liệu.
  • 4. hot — Có hơi nước bốc lên nên súp nóng.
  • 5. baked cake — Có một chiếc bánh đã nướng trên bàn.
  • 6. serve and eat dinner — Gia đình chuẩn bị dùng bữa tối.

Exercise 5: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. drink — Uống trà là 'drink'.
  • 2. cooks — Với 'father' dùng 'cooks'.
  • 3. serve — Mang món ăn ra là 'serve'.
  • 4. cold — Nước ép lạnh là 'cold'.
  • 5. fresh — Bánh mới làm là 'fresh'.
  • 6. delicious — Ngon miệng là 'delicious'.

Exercise 6: Write the missing word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. chop — Bước đầu tiên là cắt nhỏ hành.
  • 2. fry — Chiên trong chảo là 'fry'.
  • 3. pour — Rót nước là 'pour'.
  • 4. cook — Nấu súp là 'cook'.
  • 5. serve — Phục vụ thức ăn là 'serve'.
  • 6. cook — Sau 'can' dùng động từ nguyên mẫu.