Everyday English for Food & Cooking — Unit 1: Talking About Food

Illustration

In this unit, you will learn the names of popular foods and drinks. You will also practice sharing the things you love to eat and the things you do not like.

Trong bài học này, bạn sẽ học tên các loại đồ ăn và thức uống phổ biến. Bạn cũng sẽ thực hành cách chia sẻ những món mình thích ăn và những món mình không thích.

I can name common foods and drinks and say what I like and don't like.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. apple — Dùng 'an' trước từ bắt đầu bằng nguyên âm: apple.
  • 2. coffee — Coffee là đồ uống.
  • 3. bread — Bread là bánh mì, thường ăn cùng súp.
  • 4. banana — Banana là quả chuối màu vàng.
  • 5. water — Water là nước uống.
  • 6. egg — Dùng 'an egg' vì egg bắt đầu bằng nguyên âm.

Exercise 2: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. tea — Tea là trà, một đồ uống nóng phổ biến.
  • 2. vegetable — Carrot là một loại rau củ.
  • 3. fruit — Apple là một loại trái cây.
  • 4. milk — Milk là sữa.
  • 5. chicken — Chicken là thịt gà.
  • 6. cheese — Cheese là phô mai làm từ sữa.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. like — Với chủ ngữ I dùng 'like'.
  • 2. likes — She + likes trong hiện tại đơn.
  • 3. like — Sau don't dùng động từ nguyên mẫu.
  • 4. is — Danh từ số ít dùng 'is'.
  • 5. are — Danh từ số nhiều dùng 'are'.
  • 6. fish — Fish là tên thức ăn phù hợp câu.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. apple — Có những quả táo trên bàn.
  • 2. banana — Chuối màu vàng xuất hiện trên bàn.
  • 3. milk — Sữa ở trong cốc thủy tinh.
  • 4. water — Nước ở trong chai.
  • 5. salad — Salad nằm trong bát.
  • 6. fish — Không thấy cá trong tranh.

Exercise 5: Choose the correct answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. an — Apple bắt đầu bằng nguyên âm nên dùng 'an'.
  • 2. a — Banana bắt đầu bằng phụ âm nên dùng 'a'.
  • 3. is — Bread được dùng như danh từ không đếm được.
  • 4. are — Hai cốc trà là số nhiều.
  • 5. coffee — Coffee là đồ uống, phù hợp nghĩa câu.
  • 6. a — Vegetable salad bắt đầu bằng âm phụ âm.

Exercise 6: Complete the sentence.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. like — Dùng 'like' để nói sở thích.
  • 2. likes — He + likes trong hiện tại đơn.
  • 3. is — Một đồ vật số ít dùng 'is'.
  • 4. are — Ba quả trứng là số nhiều.
  • 5. like — Sau don't dùng động từ nguyên mẫu.
  • 6. an — Dùng 'an' trước apple.