Master the Basics—English — Unit 8: Verbs—Introduction

Understand and use everyday English to talk about verbs—introduction.

Exercise 1: Choose the correct verb.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. walk — Động từ diễn tả hành động là 'walk'.
  • 2. play — 'Play' là động từ chỉ hành động.
  • 3. drinks — 'Drinks' là động từ phù hợp với chủ ngữ she.
  • 4. study — 'Study' là động từ chỉ việc học.
  • 5. sleeps — 'Sleeps' là động từ chỉ trạng thái ngủ.
  • 6. drives — 'Drives' là động từ chỉ hành động lái xe.

Exercise 2: Write the correct verb form.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. walked — Quá khứ đơn của walk là walked.
  • 2. reading — Sau 'is' dùng V-ing: reading.
  • 3. finished — Sau 'have' dùng quá khứ phân từ: finished.
  • 4. to learn — Sau want thường dùng động từ nguyên mẫu có to.
  • 5. studies — Study đổi y thành ies với he/she/it.
  • 6. running — Run gấp đôi phụ âm n rồi thêm -ing.

Exercise 3: Choose the correct answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. Open the door. — Câu mệnh lệnh dùng động từ nguyên mẫu.
  • 2. She works in a bank. — Câu trần thuật nêu sự thật.
  • 3. If I were you, I would go. — 'Were' dùng trong câu giả định.
  • 4. Tom wrote the letter. — Chủ ngữ thực hiện hành động.
  • 5. The cake was made by Anna. — Chủ ngữ nhận hành động.
  • 6. They will travel tomorrow. — Will diễn tả tương lai.

Exercise 4: Look at the picture and choose the correct answer.

Exercise Context
A bright family kitchen in the morning. A mother is cooking eggs at the stove. A father is washing dishes at the sink. A girl is reading a book at the table. A boy is eating breakfast. A brown dog is sleeping on the floor. There are two windows, a clock on the wall, and cups on the table. Everyone looks happy and busy.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. The mother — Người mẹ đang nấu ăn.
  • 2. Washing dishes — Người cha đang rửa bát.
  • 3. Reading a book — Cô bé đang đọc sách.
  • 4. The boy — Cậu bé đang ăn sáng.
  • 5. Sleeping — Con chó đang ngủ.
  • 6. Two — Có hai cửa sổ trong cảnh.

Exercise 5: Choose the correct verb form.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. go — Go là dạng nguyên thể cơ bản.
  • 2. to eat — Infinitive dùng 'to + động từ'.
  • 3. swimming — Dạng V-ing là swimming.
  • 4. played — Quá khứ của play là played.
  • 5. written — Past participle của write là written.
  • 6. sitting — Gấp đôi t rồi thêm -ing.

Exercise 6: Choose the correct spelling.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. running — Run gấp đôi n rồi thêm -ing.
  • 2. stopped — Stop gấp đôi p rồi thêm -ed.
  • 3. studied — Đổi y thành i rồi thêm -ed.
  • 4. making — Bỏ e rồi thêm -ing.
  • 5. carried — Đổi y thành i rồi thêm -ed.
  • 6. swimming — Swim gấp đôi m rồi thêm -ing.