Master the Basics—English — Unit 2: Capitalization
Understand and use everyday English to talk about capitalization.
Exercise 1: Choose the correct capitalization.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
1. I — Đại từ 'I' luôn viết hoa.
2. I — Dùng 'I' và phải viết hoa.
3. Vietnam — Tên quốc gia là danh từ riêng nên viết hoa.
4. Mr. Brown — Tên người và chức danh cần viết hoa.
5. USA — Chữ viết tắt thường viết bằng chữ hoa.
6. My New School — Các từ chính trong tiêu đề được viết hoa.
Exercise 2: Write the correct word in the blank.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
1. I — Đại từ 'I' luôn viết hoa.
2. London — Tên thành phố là danh từ riêng.
3. capital — Đầu câu dùng chữ cái viết hoa.
4. abbreviations — USA và UK là các chữ viết tắt.
5. proper nouns — Tên riêng được gọi là danh từ riêng.
6. lower case — a, b, c là chữ thường.
Exercise 3: Choose the correct sentence.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
1. I like coffee. — Đầu câu và 'I' phải viết hoa.
2. My name is Anna. — Đầu câu và tên riêng viết hoa.
3. We live in Singapore. — Đầu câu và tên địa danh viết hoa.
4. UK — Chữ viết tắt dùng chữ hoa.
5. A Day at the Zoo — Các từ chính trong tiêu đề viết hoa.
6. I am from Vietnam. — Đầu câu, 'I', và tên nước viết hoa.
Exercise 4: Look at the picture and choose the correct answer.
A bright classroom. A teacher writes 'Capitalization' on a whiteboard. The board shows examples: 'I am Tom.', 'London', 'USA', and the book title 'My New School'. Six students sit at desks reading notebooks. A wall clock, alphabet posters, and a world map are visible. Sunlight comes through large windows.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
1. Capitalization — Từ chủ đề trên bảng là Capitalization.
2. I — Ví dụ trên bảng dùng đại từ I viết hoa.
3. London — Tên thành phố xuất hiện là London.
4. USA — USA là chữ viết tắt viết hoa.
5. My New School — Tiêu đề được viết hoa các từ chính.
6. classroom — Bức tranh mô tả một lớp học.
Exercise 5: Choose the correct word.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
1. upper case — ABC là chữ hoa.
2. lower case — abc là chữ thường.
3. proper nouns — Tên người là danh từ riêng.
4. abbreviations — Đó là các chữ viết tắt.
5. capitals — Chữ hoa còn gọi là capitals.
6. titles — Tên sách là tiêu đề (title).
Exercise 6: Choose the best answer.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
1. A capital letter — Đầu câu dùng chữ cái viết hoa.
2. Monday — Ngày trong tuần viết hoa.
3. Anna — Anna là tên riêng.
4. BBC — Chữ viết tắt viết bằng chữ hoa.
5. The Big Dog — Các từ chính trong tiêu đề viết hoa.