Master the Basics—English — Unit 15: Verbs—Imperative Mood

Understand and use everyday English to talk about verbs—imperative mood.

Exercise 1: Choose the correct imperative.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. sign — Sau 'Please' dùng động từ nguyên mẫu.
  • 2. close — Mệnh lệnh dùng động từ nguyên mẫu.
  • 3. turn — Chỉ dẫn dùng động từ nguyên mẫu.
  • 4. write — Sau 'Please' dùng động từ nguyên mẫu.
  • 5. drive — Câu mệnh lệnh dùng động từ nguyên mẫu.
  • 6. listen — Sau mệnh lệnh dùng động từ nguyên mẫu.

Exercise 2: Write the missing word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. put — Dùng 'put' để đặt vật ở đâu đó.
  • 2. forget — 'Don't' + động từ nguyên mẫu.
  • 3. get — Mệnh lệnh dùng động từ nguyên mẫu.
  • 4. take — 'Take' nghĩa là mang theo.
  • 5. go — 'Go straight' là đi thẳng.
  • 6. cross — 'Cross' nghĩa là băng qua.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. Don't park here. — Mệnh lệnh phủ định dùng 'Don't'.
  • 2. Please wait here. — Dùng 'Please' để lịch sự.
  • 3. Let's dance. — 'Let's' dùng cho lời đề nghị cùng làm.
  • 4. Shall we go now? — 'Shall we + V' là gợi ý trang trọng.
  • 5. You press this button to start. — 'You' có thể mang nghĩa chung trong hướng dẫn.
  • 6. I want you to come early. — Cấu trúc 'want + người + to V'.

Exercise 4: Look at the picture and choose the correct answer.

Exercise Context
A bright city street near a school on a sunny morning. A police officer is helping people cross at a zebra crossing. One woman is waiting at the corner. A man is driving a small blue car slowly. A child is listening to a teacher. A sign says 'Please wait'. Another sign says 'Don't park here'. A cyclist is wearing a helmet. Trees, shops, and traffic lights are visible. Everyone follows safety instructions.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. cross the street — Cảnh cho thấy mọi người băng qua đường.
  • 2. waiting — Người phụ nữ đang chờ ở góc đường.
  • 3. driving — Người đàn ông đang lái xe.
  • 4. Please wait — Biển báo ghi 'Please wait'.
  • 5. park — Biển báo ghi 'Don't park here'.
  • 6. listening — Đứa trẻ đang lắng nghe giáo viên.

Exercise 5: Choose the correct word to complete the sentence.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. Press — Mệnh lệnh dùng động từ nguyên mẫu.
  • 2. Indicate — Dùng động từ nguyên mẫu trong hướng dẫn.
  • 3. Pull — Mệnh lệnh dùng dạng nguyên mẫu.
  • 4. Cover — 'Cover' nghĩa là đậy lại.
  • 5. Pass — Mệnh lệnh dùng động từ nguyên mẫu.
  • 6. Look — 'Look' dùng để yêu cầu nhìn.

Exercise 6: Choose the best sentence.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. Let's not go out. — 'Let's not' dùng cho đề nghị phủ định.
  • 2. Be careful. — Mệnh lệnh với động từ 'be'.
  • 3. Please come in. — Lời mời lịch sự dùng 'Please'.
  • 4. Don't push the door. — Mệnh lệnh phủ định dùng 'Don't'.
  • 5. Shall we eat now? — 'Shall we + V' là gợi ý trang trọng.
  • 6. I want you to sign the paper. — Dùng 'want + người + to V'.