English for Young Learners — Unit 6: My Imagination

Illustration

In this unit, you will practice sharing your creative drawings and telling simple stories about your imagination. You will learn to describe your ideas using basic English words.

Trong bài học này, con sẽ tập chia sẻ những bức tranh sáng tạo và kể các câu chuyện đơn giản từ trí tưởng tượng của mình. Con cũng sẽ học cách mô tả ý tưởng bằng những từ vựng tiếng Anh cơ bản.

I can describe my ideas, drawings, and stories.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. draw — Dùng “draw” khi vẽ một bức tranh.
  • 2. paint — “Paint” nghĩa là tô màu hoặc vẽ bằng sơn.
  • 3. story — “Story” nghĩa là câu chuyện.
  • 4. picture — “Picture” nghĩa là bức tranh.
  • 5. imagine — “Imagine” nghĩa là tưởng tượng.
  • 6. create — “Create” nghĩa là tạo ra cái gì mới.

Exercise 2: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. drawing — Thì hiện tại tiếp diễn: is + drawing.
  • 2. painting — “Painting” dùng cho hành động đang diễn ra.
  • 3. create — Sau “can” dùng động từ nguyên mẫu.
  • 4. bigger — So sánh hơn của “big” là “bigger”.
  • 5. smaller — So sánh hơn của “small” là “smaller”.
  • 6. comparing — Hiện tại tiếp diễn: are + comparing.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. can — “Can” dùng để nói khả năng.
  • 2. funnier — “Funnier” là dạng so sánh hơn.
  • 3. creating — Sau “is” dùng động từ thêm -ing.
  • 4. painting — Hiện tại tiếp diễn cần động từ -ing.
  • 5. draw — Sau “can” dùng động từ nguyên mẫu.
  • 6. smaller — “Smaller” dùng để so sánh hai con vật.

Exercise 4: Look at the picture and choose the correct answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. She is drawing a dragon. — Trong tranh cô bé đang vẽ con rồng.
  • 2. A small house — Cậu bé đang tô một ngôi nhà nhỏ.
  • 3. Happy — Hai bạn trông rất vui vẻ.
  • 4. Under the table — Con mèo nằm dưới bàn.
  • 5. Colourful pictures — Trên tường có nhiều bức tranh nhiều màu sắc.
  • 6. Colour pencils and paint — Trên bàn có bút màu và màu vẽ.

Exercise 5: Choose the correct sentence.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. She is — Chủ ngữ “She” đi với “is”.
  • 2. funnier — Dùng dạng so sánh hơn “funnier”.
  • 3. create — Sau “can” dùng động từ nguyên mẫu.
  • 4. bigger — “Bigger” là dạng so sánh hơn của “big”.
  • 5. comparing — Hiện tại tiếp diễn dùng “comparing”.
  • 6. paint — Sau “can” dùng động từ nguyên mẫu.

Exercise 6: Complete the sentence.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. draw — Sau “can” dùng động từ nguyên mẫu.
  • 2. creating — Hiện tại tiếp diễn: is + creating.
  • 3. bigger — So sánh hơn của “big” là “bigger”.
  • 4. painting — Hành động đang diễn ra nên dùng “painting”.
  • 5. comparing — “Comparing” dùng trong hiện tại tiếp diễn.
  • 6. funny — “Funny” nghĩa là hài hước.