English for Young Learners — Unit 5: Learning and School

Illustration

In this unit, you will learn how to name your favorite school subjects and describe your daily classroom activities.

Trong bài học này, con sẽ học cách gọi tên các môn học yêu thích và mô tả các hoạt động quen thuộc diễn ra trong lớp học hàng ngày.

I can talk about school subjects and learning activities.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. study — Dùng 'study' để nói việc học ở trường.
  • 2. lesson — 'Lesson' là bài học mới.
  • 3. read — 'Read books' nghĩa là đọc sách.
  • 4. book — 'Book' là quyển sách trên bàn.
  • 5. write — 'Write homework' là viết bài tập.
  • 6. fun — 'Fun' nghĩa là vui.
  • 7. digital — 'Digital book' là sách điện tử.

Exercise 2: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. teacher — 'Teacher' là giáo viên.
  • 2. learn — 'Learn' nghĩa là học.
  • 3. lesson — 'Lesson' là tiết học.
  • 4. answer — 'Answer' là câu trả lời.
  • 5. homework — 'Homework' là bài tập về nhà.
  • 6. class — 'Class' là lớp học.
  • 7. question — 'Question' là câu hỏi.

Exercise 3: Choose the correct sentence.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. There is a book on the table. — Danh từ số ít dùng 'There is a book'.
  • 2. I read a book every night. — Chủ ngữ 'I' dùng động từ nguyên mẫu 'read'.
  • 3. She is a teacher. — Cần mạo từ 'a' trước nghề nghiệp.
  • 4. There are three books in the class. — Danh từ số nhiều dùng 'There are'.
  • 5. We study English at school. — Chủ ngữ 'We' dùng 'study'.
  • 6. He writes his homework every day. — Chủ ngữ 'He' thêm 's' vào động từ.

Exercise 4: Look at the picture and choose the correct answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. a digital board — Trong tranh có bảng điện tử.
  • 2. reading a book — Một bạn nam đang đọc sách.
  • 3. writing homework — Một bạn nữ đang viết bài tập.
  • 4. two students — Có hai học sinh giơ tay.
  • 5. in a classroom — Các học sinh ở trong lớp học.
  • 6. fun and happy — Lớp học trông vui vẻ và hạnh phúc.

Exercise 5: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. are — Danh từ số nhiều dùng 'are'.
  • 2. an — 'English' bắt đầu bằng nguyên âm nên dùng 'an'.
  • 3. studies — Chủ ngữ số ít thêm 'ies'.
  • 4. a — 'Teacher' bắt đầu bằng phụ âm nên dùng 'a'.
  • 5. learn — Chủ ngữ 'We' dùng động từ nguyên mẫu.
  • 6. writes — Chủ ngữ 'She' thêm 's' vào động từ.
  • 7. is — Danh từ số ít dùng 'is'.

Exercise 6: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. I study and learn. — Câu trả lời đúng về hoạt động ở trường.
  • 2. A question. — Giáo viên hỏi một câu hỏi.
  • 3. Books. — Học sinh đọc sách.
  • 4. A book. — 'A book' đúng ngữ pháp và nghĩa.
  • 5. It is fun. — Câu trả lời đúng với động từ 'is'.
  • 6. I do my homework. — Diễn tả làm bài tập về nhà.