In this unit, you will learn how to name your favorite school subjects and describe your daily classroom activities.
Trong bài học này, con sẽ học cách gọi tên các môn học yêu thích và mô tả các hoạt động quen thuộc diễn ra trong lớp học hàng ngày.
I can talk about school subjects and learning activities.
Exercise 3: Choose the correct sentence.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
- 1. There is a book on the table. — Danh từ số ít dùng 'There is a book'.
- 2. I read a book every night. — Chủ ngữ 'I' dùng động từ nguyên mẫu 'read'.
- 3. She is a teacher. — Cần mạo từ 'a' trước nghề nghiệp.
- 4. There are three books in the class. — Danh từ số nhiều dùng 'There are'.
- 5. We study English at school. — Chủ ngữ 'We' dùng 'study'.
- 6. He writes his homework every day. — Chủ ngữ 'He' thêm 's' vào động từ.
Exercise 6: Choose the best answer.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
- 1. I study and learn. — Câu trả lời đúng về hoạt động ở trường.
- 2. A question. — Giáo viên hỏi một câu hỏi.
- 3. Books. — Học sinh đọc sách.
- 4. A book. — 'A book' đúng ngữ pháp và nghĩa.
- 5. It is fun. — Câu trả lời đúng với động từ 'is'.
- 6. I do my homework. — Diễn tả làm bài tập về nhà.