English for Young Learners — Unit 4: Games and Exercise

Illustration

In this unit, you will learn how to name your favorite games and talk about the physical activities you do every day.

Trong bài học này, bạn sẽ học cách gọi tên các trò chơi yêu thích và chia sẻ về các hoạt động thể chất mà mình tham gia mỗi ngày.

I can talk about games and physical activities I do.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. run — Dùng 'run' để nói chạy.
  • 2. play — 'Play' nghĩa là chơi.
  • 3. team — 'Team' là đội nhóm.
  • 4. jump — 'Jump' nghĩa là nhảy.
  • 5. fun — 'Fun' dùng để nói vui.
  • 6. strong — 'Strong' nghĩa là khỏe.
  • 7. exercise — 'Exercise' là tập thể dục.

Exercise 2: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. dance — Sau 'can' dùng động từ nguyên mẫu.
  • 2. outside — 'Outside' nghĩa là ở ngoài trời.
  • 3. run — Câu mệnh lệnh dùng động từ nguyên mẫu.
  • 4. happy — 'Happy' nghĩa là vui vẻ.
  • 5. slow — 'Slow' nghĩa là chậm.
  • 6. play — 'Play basketball' là chơi bóng rổ.
  • 7. exercise — 'Do exercise' là tập thể dục.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. Yes, I can. — Trả lời với 'can' dùng 'Yes, I can.'
  • 2. They are playing a game. — Thì hiện tại tiếp diễn: are + V-ing.
  • 3. Go — Câu mệnh lệnh dùng động từ nguyên mẫu.
  • 4. running — Hiện tại tiếp diễn dùng V-ing.
  • 5. fast — 'Fast' nghĩa là nhanh.
  • 6. inside — 'Inside' nghĩa là trong nhà.
  • 7. walk — Sau 'Please' dùng động từ nguyên mẫu.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. outside — Trong tranh các bạn ở ngoài trời.
  • 2. jumping — Cô bé đang nhảy dây.
  • 3. fast — Các bạn nam chạy rất nhanh.
  • 4. playing a game — Ba bạn đang chơi trò chơi.
  • 5. happy — Giáo viên đang mỉm cười nên rất vui.
  • 6. dance — Bạn nam đang nhảy múa.
  • 7. exercise — Các bạn đang vận động và tập thể dục.

Exercise 5: Choose the correct sentence.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. running — Hiện tại tiếp diễn dùng V-ing.
  • 2. can — 'Can' dùng để nói khả năng.
  • 3. come — Câu mệnh lệnh dùng động từ nguyên mẫu.
  • 4. playing — 'Are playing' là hiện tại tiếp diễn.
  • 5. jump — Sau 'can' dùng động từ nguyên mẫu.
  • 6. dancing — Hiện tại tiếp diễn dùng V-ing.
  • 7. strong — 'Strong' là tính từ phù hợp.

Exercise 6: Complete the sentence.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. play — 'Play with friends' nghĩa là chơi với bạn.
  • 2. running — Hiện tại tiếp diễn dùng V-ing.
  • 3. jump — Mệnh lệnh dùng động từ nguyên mẫu.
  • 4. happy — 'Happy' nghĩa là vui vẻ.
  • 5. dance — Sau 'can' dùng động từ nguyên mẫu.
  • 6. slow — 'Slow' nghĩa là chậm.
  • 7. exercise — 'Doing exercise' là tập thể dục.