English for Young Learners — Unit 3: My Family and Pets

Illustration

In this unit, you will learn how to talk about your family members and describe your favorite pets using simple words.

Trong bài học này, con sẽ học cách giới thiệu các thành viên trong gia đình và miêu tả những thú cưng đáng yêu của mình bằng những từ vựng đơn giản.

I can describe my family and pets.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. mother — "Mother" nghĩa là mẹ.
  • 2. father — "Father" nghĩa là bố.
  • 3. brother — "Brother" là anh/em trai.
  • 4. sister — "Sister" là chị/em gái.
  • 5. dog — Chó thường sủa nên chọn "dog".
  • 6. cat — "Cat" nghĩa là con mèo.

Exercise 2: Write the missing word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. grandmother — Bà là "grandmother".
  • 2. grandfather — Ông là "grandfather".
  • 3. baby — Em bé là "baby".
  • 4. love — "Love" diễn tả yêu thương.
  • 5. play — "Play" nghĩa là chơi.
  • 6. care — "Care" nghĩa là chăm sóc.

Exercise 3: Choose the correct sentence.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. This is my mother. — Dùng "This is" với một người ở gần.
  • 2. That is my grandfather. — Dùng "That is" cho người ở xa.
  • 3. I love my family. — Sau "I" dùng động từ nguyên mẫu.
  • 4. My dog is happy. — Chủ ngữ số ít dùng "is".
  • 5. My sister plays with the cat. — Ngôi thứ ba số ít thêm -s.
  • 6. This is a baby. — "This is" là cấu trúc đúng.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. cat — Con mèo đang ngủ trên ghế.
  • 2. grandfather — Ông đang tưới cây.
  • 3. grandmother — Bà đang cầm sách.
  • 4. dog — Con chó đang chơi trên sàn.
  • 5. happy — Mọi người đều đang mỉm cười.
  • 6. baby — Em bé ngồi gần mẹ với đồ chơi.

Exercise 5: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. family — Gia đình là "family".
  • 2. care — Chăm sóc thú cưng là "care".
  • 3. play — "Play" nghĩa là chơi.
  • 4. happy — "Happy" nghĩa là vui vẻ.
  • 5. love — "Love" nghĩa là yêu.
  • 6. cat — Mèo kêu meow.

Exercise 6: Write the missing word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. is — Dùng "is" với "This".
  • 2. is — Dùng "is" với "That".
  • 3. is — Người số ít dùng "is".
  • 4. plays — Ngôi thứ ba số ít thêm -s.
  • 5. love — Sau "I" dùng động từ nguyên mẫu.
  • 6. care — "Care for" nghĩa là chăm sóc.