English for Young Learners — Unit 2: Food and Fun

Illustration

In this unit, you will learn how to name your favourite foods and describe your daily meals to your friends.

Trong bài học này, con sẽ học cách gọi tên các món ăn yêu thích và miêu tả những bữa ăn hàng ngày với bạn bè.

I can talk about food I like and describe simple meals.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. drink — Dùng 'drink' với đồ uống như sữa.
  • 2. eat — Dùng 'eat' với thức ăn.
  • 3. bake — 'Bake' là nướng bánh.
  • 4. hot — Súp thường được miêu tả là nóng.
  • 5. sweet — Táo có thể có vị ngọt.
  • 6. delicious — 'Delicious' nghĩa là ngon.

Exercise 2: Write the missing word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. an — Dùng 'an' trước từ bắt đầu bằng nguyên âm.
  • 2. a — Dùng 'a' trước phụ âm.
  • 3. like — 'Like' diễn tả sở thích.
  • 4. prefer — 'Prefer ... to ...' diễn tả thích hơn.
  • 5. are — Dùng 'are' với số nhiều.
  • 6. is — Dùng 'is' với danh từ số ít.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. There are three apples. — Danh từ số nhiều dùng 'There are'.
  • 2. I like bread. — Câu trả lời đúng về sở thích.
  • 3. juice — Juice là đồ uống.
  • 4. yummy — 'Yummy' nghĩa là rất ngon.
  • 5. prefer — Dùng 'prefer' để so sánh sở thích.
  • 6. cook — 'Cook dinner' là nấu bữa tối.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. apples — Trong tranh có ba quả táo.
  • 2. drinking milk — Cậu bé đang uống sữa.
  • 3. baking a cake — Người mẹ đang nướng bánh.
  • 4. juice — Nước ép có đá lạnh.
  • 5. two — Có hai quả chuối.
  • 6. soup — Bát súp đang bốc hơi nóng.

Exercise 5: Choose the correct answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. juice — Juice và milk đều là đồ uống.
  • 2. is — Danh từ số ít dùng 'is'.
  • 3. are — Danh từ số nhiều dùng 'are'.
  • 4. yummy — 'Yummy' dùng để khen đồ ăn.
  • 5. an — Apple bắt đầu bằng nguyên âm.
  • 6. bake — Cookies được nướng.

Exercise 6: Write the missing word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. like — Dùng 'like' để nói thích.
  • 2. banana — Điền từ vựng phù hợp.
  • 3. cold — Sữa thường được uống lạnh.
  • 4. bake — 'Bake bread' là nướng bánh mì.
  • 5. delicious — Bánh có thể được miêu tả là ngon.
  • 6. prefer — Dùng 'prefer' để nói thích hơn.