English for Young Learners — Unit 1: My Day

Illustration

In this unit, you will learn how to talk about your daily routine. You will practice asking and answering questions about what you do from morning to night.

Trong bài học này, con sẽ học cách chia sẻ về các hoạt động hằng ngày của mình. Con sẽ được thực hành cách hỏi và trả lời về những việc mình làm từ sáng đến tối.

I can talk about my daily routine and activities.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. wake — Dùng 'wake up' = thức dậy.
  • 2. school — Đi học là 'go to school'.
  • 3. morning — Bữa sáng thường vào buổi sáng.
  • 4. home — Sau giờ học thường về nhà.
  • 5. play — Chơi với bạn là 'play'.
  • 6. night — Đi ngủ vào ban đêm.

Exercise 2: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. eat — Ăn sáng dùng động từ 'eat'.
  • 2. friend — Bạn bè là 'friend'.
  • 3. book — Sách là 'book'.
  • 4. run — Chạy là 'run'.
  • 5. sleep — Ngủ là 'sleep'.
  • 6. day — Một ngày là 'day'.

Exercise 3: Choose the correct answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. goes — Ngôi thứ ba số ít dùng 'goes'.
  • 2. am — Với 'I' dùng 'am'.
  • 3. are — Với 'they' dùng 'are'.
  • 4. has got — Ngôi thứ ba số ít dùng 'has got'.
  • 5. eat — Thì hiện tại đơn với 'we' dùng động từ nguyên mẫu.
  • 6. has got — He đi với 'has got'.

Exercise 4: Look at the picture and choose the correct answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. morning — Mặt trời sáng, đây là buổi sáng.
  • 2. book — Trên bàn có một quyển sách.
  • 3. toy — Trên bàn còn có một món đồ chơi.
  • 4. friend — Có một người bạn trong vườn.
  • 5. eat — Cậu bé đang ăn sáng.
  • 6. run — Cậu bé đang chạy trong sân.

Exercise 5: Choose the correct answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. have got — I đi với 'have got'.
  • 2. has got — She đi với 'has got'.
  • 3. are — We đi với 'are'.
  • 4. is — He đi với 'is'.
  • 5. are — They đi với 'are'.
  • 6. has got — Friend số ít dùng 'has got'.

Exercise 6: Complete the sentence.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. morning — Thức dậy vào buổi sáng.
  • 2. school — Đi học vào ngày thường.
  • 3. home — Sau giờ học thì về nhà.
  • 4. play — Chơi với bạn là 'play'.
  • 5. read — Đọc sách dùng 'read'.
  • 6. sleep — Ban đêm thì đi ngủ.