English for Music & Audio — Unit 6: Sharing Music Experiences and Events

Illustration

In this unit, you will learn simple words to talk about going to music concerts, taking music lessons, and sharing your experiences with friends.

Trong bài học này, bạn sẽ học các từ vựng đơn giản để kể về trải nghiệm đi xem ca nhạc, đi học nhạc và chia sẻ những trải nghiệm đó với bạn bè.

I can talk about concerts, lessons, and music events.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. ticket — Dùng 'ticket' vì đó là vé vào xem hòa nhạc.
  • 2. festival — 'Festival' là lễ hội âm nhạc.
  • 3. audience — 'Audience' là khán giả.
  • 4. lesson — 'Lesson' là buổi học.
  • 5. perform — 'Perform' nghĩa là biểu diễn.
  • 6. fun — 'Fun' diễn tả điều thú vị, vui vẻ.

Exercise 2: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. went — Quá khứ của 'go' là 'went'.
  • 2. listened — Dùng quá khứ đơn 'listened'.
  • 3. sing — Sau 'can' dùng động từ nguyên mẫu.
  • 4. played — Quá khứ của 'play' là 'played'.
  • 5. enjoyed — Quá khứ của 'enjoy' là 'enjoyed'.
  • 6. plan — 'Plan' nghĩa là kế hoạch.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. play — 'Play the guitar' là cách nói đúng.
  • 2. yesterday — Diễn tả thời gian trong quá khứ.
  • 3. the — Dùng 'the' khi nói về buổi hòa nhạc cụ thể.
  • 4. a — 'Lesson' bắt đầu bằng phụ âm nên dùng 'a'.
  • 5. a — 'Festival' bắt đầu bằng phụ âm.
  • 6. listen — Động từ đúng là 'listen'.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. on the stage — Ban nhạc đang biểu diễn trên sân khấu.
  • 2. singing — Ca sĩ đang hát.
  • 3. the audience — Khán giả đang vỗ tay.
  • 4. a ticket — Có quầy bán vé gần cổng vào.
  • 5. a festival — Đây là lễ hội âm nhạc.
  • 6. they enjoy it — Mọi người đang vui vẻ và tận hưởng sự kiện.

Exercise 5: Choose the correct answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. performed — Dùng quá khứ đơn 'performed'.
  • 2. enjoyed — Có 'yesterday' nên dùng quá khứ đơn.
  • 3. play — 'Play the piano' là cách nói đúng.
  • 4. weekend — Nói về cuối tuần.
  • 5. a — Dùng 'a' trước danh từ số ít đếm được.
  • 6. audience — Khán giả rất vui sau buổi diễn.

Exercise 6: Choose the best sentence.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. I listened to music yesterday. — Câu đúng ở thì quá khứ đơn.
  • 2. I can sing. — Sau 'can' dùng động từ nguyên mẫu.
  • 3. I have a lesson today. — Dùng 'a' trước 'lesson'.
  • 4. My plan is a concert this weekend. — Câu đơn giản và đúng ngữ pháp.
  • 5. We went to a festival. — Dùng quá khứ đơn 'went'.
  • 6. The audience enjoyed the concert. — Câu đúng với quá khứ đơn và mạo từ.