English for Music & Audio — Unit 4: Sharing Opinions on Music and Songs

Illustration

In this unit, you will learn simple words and questions to talk about the music you love. You will practice sharing your opinions and asking friends about their favorite songs.

Trong bài học này, bạn sẽ học các từ vựng và câu hỏi đơn giản để nói về âm nhạc mình yêu thích. Bạn sẽ thực hành chia sẻ cảm nhận và hỏi bạn bè về những bài hát họ yêu thích.

I can give my opinion about music and ask questions.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. good — Bài hát hay nên dùng 'good'.
  • 2. boring — Nhàm chán nên dùng 'boring'.
  • 3. beautiful — Giọng hát đẹp là 'beautiful'.
  • 4. fast — Nhiều năng lượng thường là nhạc nhanh.
  • 5. easy — Dễ hiểu là 'easy'.
  • 6. weak — Âm thanh yếu là 'weak'.

Exercise 2: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. like — Diễn tả sở thích dùng 'like'.
  • 2. prefer — Thích cái này hơn cái kia dùng 'prefer'.
  • 3. loves — Yêu thích dùng 'loves'.
  • 4. hate — Ghét dùng 'hate'.
  • 5. favourite — Bài hát yêu thích là 'favourite'.
  • 6. listen — Nghe nhạc dùng động từ 'listen'.

Exercise 3: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. better — So sánh hơn của 'good' là 'better'.
  • 2. worse — So sánh hơn của 'bad' là 'worse'.
  • 3. prefer — Thích hơn dùng 'prefer'.
  • 4. interesting — Thú vị là 'interesting'.
  • 5. strong — Âm thanh mạnh là 'strong'.
  • 6. difficult — Khó là 'difficult'.

Exercise 4: Look at the picture and choose the best answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. In a music classroom — Mô tả cho thấy đây là lớp học nhạc.
  • 2. Listening to music — Các bạn đang nghe nhạc bằng tai nghe.
  • 3. A guitar — Có cây đàn guitar gần tường.
  • 4. Happy — Bạn gái đang mỉm cười.
  • 5. The fast song — Bài hát nhanh được mô tả là nhiều năng lượng.
  • 6. Asking questions — Giáo viên đang đặt câu hỏi về bài hát.

Exercise 5: Choose the correct answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. listen — Nghe bài hát dùng 'listen'.
  • 2. compare — So sánh dùng 'compare'.
  • 3. better — So sánh bài hát hay hơn dùng 'better'.
  • 4. worse — Tệ hơn dùng 'worse'.
  • 5. can — Khả năng làm việc gì dùng 'can'.
  • 6. beautiful — Bài hát chậm có thể rất đẹp.

Exercise 6: Choose the best reply.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. Yes, I do. — Trả lời câu hỏi Do/Does bằng Yes/No.
  • 2. My favourite song is Sunshine. — Cần nêu tên bài hát yêu thích.
  • 3. I prefer pop. — Câu hỏi về sở thích cần trả lời bằng prefer.
  • 4. Yes, I can. — Câu hỏi với can trả lời bằng can.
  • 5. No, I don't. — Phủ định với do là 'No, I don't'.
  • 6. Yes, it is. — Trả lời câu hỏi Yes/No với 'it is'.

Exercise 7: Complete the sentence.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 7)
  • 1. love — Rất thích dùng 'love'.
  • 2. hate — Không thích dùng 'hate'.
  • 3. favourite — Yêu thích nhất là 'favourite'.
  • 4. compare — So sánh hai ca sĩ dùng 'compare'.
  • 5. interesting — Không chán thì là 'interesting'.
  • 6. weak — Trái nghĩa với strong là 'weak'.