English for Music & Audio — Unit 3: Talking About Daily Music Practice

Illustration

In this unit, you will learn how to talk about your daily music practice, describe your habits, and share your instrument routine with others.

Trong bài học này, bạn sẽ học cách trò chuyện về việc luyện tập âm nhạc mỗi ngày, mô tả các thói quen và chia sẻ thời gian biểu luyện nhạc cụ của mình với mọi người.

I can talk about my daily practice and routines.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. practice — Dùng 'practice' để nói luyện tập hằng ngày.
  • 2. lesson — 'Lesson' là buổi học.
  • 3. learn — 'Learn' nghĩa là học.
  • 4. listen — 'Listen to music' là nghe nhạc.
  • 5. sing — 'Sing' nghĩa là hát.
  • 6. warm-up — 'Warm-up' là khởi động trước khi tập.

Exercise 2: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. day — 'Every day' nghĩa là mỗi ngày.
  • 2. teacher — 'Teacher' là giáo viên.
  • 3. morning — Buổi sáng là 'morning'.
  • 4. afternoon — Buổi chiều là 'afternoon'.
  • 5. evening — Buổi tối là 'evening'.
  • 6. time — 'Time' nghĩa là thời gian.

Exercise 3: Choose the correct sentence.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. I practice every day. — Thì hiện tại đơn diễn tả thói quen.
  • 2. I am playing the piano now. — Hiện tại tiếp diễn dùng cho hành động đang diễn ra.
  • 3. Listen to the song. — Mệnh lệnh bắt đầu bằng động từ nguyên mẫu.
  • 4. She sings in the evening. — Chủ ngữ 'She' thêm -s cho động từ.
  • 5. We learn with our teacher. — 'We' dùng động từ nguyên mẫu.
  • 6. They are listening to music now. — 'Are listening' là hiện tại tiếp diễn.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. morning — Đồng hồ là 9 giờ sáng.
  • 2. playing the piano — Học sinh đang chơi piano.
  • 3. teacher — Có giáo viên đứng cạnh.
  • 4. guitar — Có một cây đàn guitar trên ghế.
  • 5. warm-up exercise sheet — Có tờ bài tập khởi động.
  • 6. music — Khung cảnh là phòng học nhạc.

Exercise 5: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. listening — Hiện tại tiếp diễn dùng V-ing.
  • 2. practices — She + động từ thêm -es.
  • 3. Listen to — Mệnh lệnh dùng động từ nguyên mẫu.
  • 4. are having — Hành động đang diễn ra dùng hiện tại tiếp diễn.
  • 5. teacher — Người cho lời khuyên là giáo viên.
  • 6. evening — Buổi tối là thời gian phù hợp trong câu.

Exercise 6: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. I practice in the morning. — Thói quen dùng hiện tại đơn.
  • 2. I am singing now. — Dùng am + V-ing.
  • 3. Listen carefully. — Mệnh lệnh dùng động từ nguyên mẫu.
  • 4. Today I have a music lesson. — Cấu trúc hiện tại đơn đúng.
  • 5. He plays guitar every afternoon. — He + động từ thêm -s.
  • 6. We are learning a new song. — Hiện tại tiếp diễn diễn tả hiện tại ngay lúc nói.