English for Music & Audio — Unit 2: Describing Instruments and Sounds

Illustration

In this unit, you will learn basic words to describe different musical instruments and the sounds they make. You will practice talking about your favorite instruments using simple English.

Trong bài học này, bạn sẽ học các từ vựng cơ bản để miêu tả các nhạc cụ khác nhau và âm thanh của chúng. Bạn cũng sẽ thực hành gọi tên và nói về nhạc cụ yêu thích của mình bằng tiếng Anh đơn giản.

I can describe musical instruments and sounds.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. practice — Dùng 'practice' khi luyện tập nhạc cụ.
  • 2. listen — 'Listen to' nghĩa là lắng nghe.
  • 3. sing — 'Sing' nghĩa là hát.
  • 4. play — 'Play' dùng với nhạc cụ.
  • 5. voice — 'Voice' là giọng hát.
  • 6. loud — 'Loud' nghĩa là to.

Exercise 2: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. piano — Điền tên nhạc cụ 'piano'.
  • 2. slow — 'Slow' là chậm.
  • 3. high — 'High' là cao (âm cao).
  • 4. low — 'Low' là âm trầm, thấp.
  • 5. guitars — Danh từ số nhiều của guitar là guitars.
  • 6. soft — 'Soft' nghĩa là nhỏ, nhẹ.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. There is — Dùng 'There is' với danh từ số ít.
  • 2. There are — Dùng 'There are' với danh từ số nhiều.
  • 3. big — 'Big' đối nghĩa với small.
  • 4. quiet — 'Quiet' nghĩa là yên tĩnh.
  • 5. pianos — Danh từ số nhiều là pianos.
  • 6. fast — 'Fast' nghĩa là nhanh.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. piano — Trong tranh có một cây piano gần cửa sổ.
  • 2. two — Có hai cây guitar trên giá treo.
  • 3. sing — Cô gái đang hát.
  • 4. keyboard — Cậu bé đang chơi keyboard.
  • 5. three — Có ba chiếc trống trên sàn.
  • 6. small — Mô tả trong tranh nói các trống nhỏ.

Exercise 5: Choose the correct answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. drums — Sau 'four' dùng danh từ số nhiều.
  • 2. loud — Âm thanh nghe rõ là loud.
  • 3. listen — Nghe nhạc dùng 'listen'.
  • 4. sing — Hát bài hát dùng 'sing'.
  • 5. keyboard — Dùng số ít sau 'There is'.
  • 6. low — Âm không cao thì là low.

Exercise 6: Complete the sentence.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. is — Danh từ số ít dùng 'is'.
  • 2. are — Danh từ số nhiều dùng 'are'.
  • 3. fast — Nhạc nhanh là fast.
  • 4. practice — Luyện tập dùng 'practice'.
  • 5. soft — Giọng nhẹ, nhỏ là soft.
  • 6. high — Âm giọng cao là high.