English for Music & Audio — Unit 1: Talking About Your Music Likes

Illustration

In this unit, you will learn simple words to talk about your favorite music genres. You will also practice asking your friends what songs and artists they like.

Trong bài học này, bạn sẽ học các từ vựng đơn giản để nói về thể loại nhạc yêu thích của mình. Bạn cũng sẽ thực hành hỏi bạn bè về những bài hát và nghệ sĩ mà họ yêu thích.

I can say what music I like and ask about other people's preferences.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. like — Dùng 'like' để nói sở thích.
  • 2. genre — 'Genre' nghĩa là thể loại nhạc.
  • 3. song — 'Song' là bài hát.
  • 4. listen — Sau 'they' dùng động từ nguyên mẫu 'listen'.
  • 5. loud — 'Loud' nghĩa là âm thanh lớn.
  • 6. singer — 'Singer' là ca sĩ.
  • 7. hates — Chủ ngữ số ít dùng 'hates'.

Exercise 2: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. love — 'Love' diễn tả rất thích.
  • 2. listens — Chủ ngữ 'she' dùng 'listens'.
  • 3. happy — 'Happy' nghĩa là vui.
  • 4. favourite — 'Favourite' nghĩa là yêu thích nhất.
  • 5. loud — 'Loud' nghĩa là to.
  • 6. sing — Sau 'can' dùng động từ nguyên mẫu.
  • 7. sound — 'Sound' nghĩa là âm thanh.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. I like pop music. — Câu trả lời đúng cho câu hỏi về sở thích âm nhạc.
  • 2. Yes, she can. — Dùng 'can' để nói khả năng.
  • 3. He likes rock music. — Chủ ngữ 'he' dùng 'likes'.
  • 4. That band is my favourite. — Câu trả lời nói về ban nhạc yêu thích.
  • 5. I can sing. — 'Can' diễn tả khả năng.
  • 6. quiet — 'Quiet' nghĩa là yên tĩnh.
  • 7. I feel happy. — Bài hát vui làm mình cảm thấy vui.

Exercise 4: Look at the picture and choose the correct answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. He is playing guitar. — Cậu bé đang chơi đàn guitar.
  • 2. She feels happy. — Cô gái đang mỉm cười nên có vẻ vui.
  • 3. The cat — Con mèo đang ngủ yên tĩnh.
  • 4. Music posters — Có các poster âm nhạc trên tường.
  • 5. Pop — Cuốn sách ghi thể loại Pop.
  • 6. The speaker — Loa phát âm thanh lớn.
  • 7. A singer — Poster có hình ca sĩ.

Exercise 5: Choose the correct sentence.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. This — 'This' dùng để chỉ người/vật ở gần.
  • 2. likes — Chủ ngữ 'she' dùng 'likes'.
  • 3. can — 'Can' diễn tả khả năng.
  • 4. sad — 'Sad' nghĩa là buồn.
  • 5. love — Chủ ngữ 'we' dùng 'love'.
  • 6. play — Sau 'can' dùng động từ nguyên mẫu.
  • 7. loud — Âm nhạc quá to.

Exercise 6: Choose the correct answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. I like this song. — Sau 'I' dùng 'like'.
  • 2. They listen to jazz music. — Câu đúng về nghe nhạc.
  • 3. singer — 'Singer' là người.
  • 4. That band is good. — 'That' dùng đúng trước danh từ.
  • 5. Pop music makes me happy. — Câu trả lời nói về loại nhạc làm vui.
  • 6. I hate loud music. — 'Hate' nghĩa là ghét.
  • 7. She likes this genre. — Chủ ngữ 'she' dùng 'likes'.