English for Everyday Business, Finance & Management — Unit 4: Money and Finance

Illustration

In this unit, you will learn basic words for money and budgets. You will also practice talking about simple financial decisions at work.

Trong bài học này, bạn sẽ học các từ vựng cơ bản về tiền tệ và ngân sách. Bạn cũng sẽ thực hành cách thảo luận về các quyết định tài chính đơn giản tại nơi làm việc.

I can talk about money, budgets, and simple financial decisions.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. account — Tiền được giữ trong tài khoản ngân hàng.
  • 2. budget — Budget là kế hoạch chi tiêu.
  • 3. price — Price là giá bán của sản phẩm.
  • 4. save — Save nghĩa là tiết kiệm tiền.
  • 5. profit — Profit là lợi nhuận.
  • 6. currency — Currency là đơn vị tiền tệ.
  • 7. pay — Pay nghĩa là thanh toán.

Exercise 2: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. budget — Budget phù hợp với kế hoạch tài chính.
  • 2. spend — Spend nghĩa là tiêu tiền.
  • 3. sell — Sell nghĩa là bán hàng.
  • 4. cost — Cost là chi phí.
  • 5. buy — Buy nghĩa là mua.
  • 6. investment — Investment là khoản đầu tư.
  • 7. loss — Loss là thua lỗ.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. There is — Dùng There is với danh từ số ít.
  • 2. accounts — Hai tài khoản nên dùng số nhiều.
  • 3. save — Can đi với động từ nguyên mẫu.
  • 4. an — Account bắt đầu bằng nguyên âm nên dùng an.
  • 5. The — Nói về giá cụ thể dùng the.
  • 6. are — Three currencies là số nhiều.
  • 7. pay — Pay là động từ phù hợp.

Exercise 4: Look at the picture and choose the correct answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. a budget chart — Màn hình hiển thị biểu đồ ngân sách.
  • 2. two — Có hai nhân viên.
  • 3. coins — Có các đồng xu trên bàn.
  • 4. pointing to the chart — Một người đang chỉ vào biểu đồ.
  • 5. profit — Mô tả có biểu đồ lợi nhuận.
  • 6. bright and tidy — Văn phòng sáng và gọn gàng.
  • 7. a coffee cup — Có cốc cà phê gần máy tính.

Exercise 5: Choose the correct grammar answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. is — Bank account là số ít.
  • 2. are — Coins là số nhiều.
  • 3. a — Budget bắt đầu bằng phụ âm.
  • 4. save — Can đi với động từ nguyên mẫu.
  • 5. The — Ngân hàng đã xác định.
  • 6. an — Investment bắt đầu bằng nguyên âm.
  • 7. sell — Can + động từ nguyên mẫu.

Exercise 6: Complete the sentence with one word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. bank — Bank là nơi giao dịch tiền.
  • 2. price — Price là giá bán.
  • 3. pay — Pay là thanh toán hóa đơn.
  • 4. profit — Profit là lợi nhuận.
  • 5. currency — Currency là tiền tệ.
  • 6. buy — Buy nghĩa là mua.
  • 7. cost — Cost là chi phí.