English for Everyday Business, Finance & Management — Unit 3: Time and Productivity

Illustration

In this unit, you will learn to talk about your daily work routine and make plans with your team. You will also practice simple ways to explain how you organize your tasks and manage your time.

Trong bài học này, bạn sẽ học cách chia sẻ về lịch trình làm việc hàng ngày và lên kế hoạch cùng đồng nghiệp. Bạn cũng sẽ thực hành các cách đơn giản để giải thích cách mình sắp xếp công việc và quản lý thời gian.

I can talk about my daily schedule, make plans, and explain how I organize my work.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. at — Dùng “at” với giờ cụ thể.
  • 2. on — Dùng “on” với ngày trong tuần.
  • 3. in — Dùng “in” với buổi trong ngày.
  • 4. at — “At” đi với thời gian cụ thể.
  • 5. in — Dùng “in the evening”.
  • 6. on — Dùng “on” với thứ/ngày.

Exercise 2: Write the missing word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. start — Động từ “start” nghĩa là bắt đầu.
  • 2. finishes — Chủ ngữ “She” dùng động từ thêm -es.
  • 3. schedule — “Schedule” nghĩa là lịch làm việc.
  • 4. help — “Help” nghĩa là giúp đỡ.
  • 5. evening — “Evening” là buổi tối.
  • 6. plan — “Plan” nghĩa là kế hoạch.

Exercise 3: Choose the correct answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. I check my schedule. — Câu trả lời đúng cho hoạt động hằng ngày.
  • 2. Yes, I have. — “Have you got” trả lời bằng “Yes, I have”.
  • 3. At 5:00 p.m. — Câu hỏi về thời gian cần trả lời bằng giờ.
  • 4. Yes, she is. — Câu hỏi với “is” trả lời bằng “she is”.
  • 5. They start at 8:00. — Câu trả lời cần có giờ bắt đầu.
  • 6. No, I don't. — Câu hỏi với “Do you” trả lời bằng “don't”.

Exercise 4: Look at the picture and choose the correct answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. 9:00 — Đồng hồ trong tranh chỉ 9 giờ.
  • 2. In an office — Bối cảnh là văn phòng.
  • 3. A schedule — Có lịch làm việc trên bàn.
  • 4. Monday — Lịch ghi là Monday.
  • 5. The worker on the phone — Người đang gọi điện trông bận rộn.
  • 6. Planning tasks — Họ đang lên kế hoạch công việc.

Exercise 5: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. in — Dùng “in the evening”.
  • 2. on — Dùng “on” với thứ.
  • 3. at — Dùng “at” với giờ.
  • 4. in — “In this week” dùng để nói trong tuần này.
  • 5. in — Dùng “in the morning”.
  • 6. on — Dùng “on” với ngày và buổi.

Exercise 6: Complete the sentence.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. day — “Busy day” nghĩa là ngày bận rộn.
  • 2. schedule — “Schedule” là lịch trình.
  • 3. tasks — “Tasks” là các nhiệm vụ.
  • 4. help — “Help” nghĩa là giúp.
  • 5. afternoon — “Afternoon” là buổi chiều.
  • 6. plan — “Plan” nghĩa là kế hoạch.