English for Everyday Business, Finance & Management — Unit 2: Meetings and Discussions
In this unit, you will learn how to introduce yourself in a business meeting. You will also practice asking simple questions and sharing your own opinions with your team.
Trong bài học này, bạn sẽ học cách tự giới thiệu bản thân trong một cuộc họp doanh nghiệp. Bạn cũng sẽ thực hành cách đặt các câu hỏi đơn giản và chia sẻ ý kiến cá nhân với đội ngũ của mình.
I can join a meeting, ask and answer simple questions, and give my opinion.
Exercise 1: Choose the correct word.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
1. meeting — Dùng 'meeting' khi nói về cuộc họp.
2. discuss — 'Discuss' nghĩa là thảo luận.
3. idea — 'Idea' là ý tưởng.
4. answer — 'Answer' là trả lời câu hỏi.
5. plan — 'Plan' là kế hoạch.
6. listen — 'Listen' nghĩa là lắng nghe.
Exercise 2: Write the missing word.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
1. can — Dùng 'can' để nói khả năng.
2. like — 'Like' dùng để nói sở thích.
3. speak — Sau 'Please' dùng động từ nguyên mẫu.
4. discuss — 'Discuss the problem' là cụm đúng.
5. take — 'Take a note' nghĩa là ghi chú.
6. plan — 'Prefer' có thể đi với danh từ.
Exercise 3: Choose the best answer.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
1. Yes, I can. — Trả lời câu hỏi với 'can' bằng 'Yes, I can.'
2. I think it is a good idea. — Câu nêu ý kiến thường bắt đầu bằng 'I think'.
3. Please discuss the plan. — Mệnh lệnh lịch sự dùng 'Please + động từ'.
4. Yes, I agree. — 'Agree' dùng để đồng ý.
5. I prefer this idea. — 'Prefer' đi với danh từ ở đây.
6. The project is late. — Câu trả lời nêu vấn đề.
Exercise 4: Look at the picture and choose the correct answer.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
1. Having a meeting — Mọi người đang họp trong phòng họp.
2. Speaking — Người phụ nữ đang trình bày.
3. A report — Màn hình hiển thị báo cáo.
4. Asking a question — Người đàn ông giơ tay để hỏi.
5. Taking notes — Hai người đang ghi chú.
6. 10:00 a.m. — Đồng hồ chỉ 10 giờ sáng.
Exercise 5: Choose the correct word or phrase.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
1. listen — Sau 'Please' dùng động từ.
2. agree with — 'Agree with' nghĩa là đồng ý với.
3. talk — 'Talk about' là nói chuyện về.
4. question — 'Ask a question' là đặt câu hỏi.
5. disagree — 'Disagree' là không đồng ý.
6. report — 'Report' là báo cáo.
Exercise 6: Write the missing word.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
1. give — 'Give your opinion' là đưa ra ý kiến.
2. discuss — Dùng động từ nguyên mẫu sau 'Please'.
3. like — 'Like' diễn tả sở thích.
4. speak — 'Speak English' là nói tiếng Anh.
5. problem — 'Problem' nghĩa là vấn đề.
6. say — 'Say your answer' là nói câu trả lời.
Exercise 7: Choose the best answer.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 7)
1. We can start the project today. — Đây là một ý tưởng phù hợp.
2. I can join the meeting. — Sau 'can' dùng động từ nguyên mẫu.
3. I prefer this plan. — 'Prefer' dùng để thể hiện thích hơn.
4. Please speak slowly. — Mệnh lệnh lịch sự bắt đầu bằng 'Please'.
5. Yes, I do. — Trả lời đúng cho câu hỏi với 'Do'.
6. Please take a note. — Sau 'Please' dùng động từ nguyên mẫu.