English for Everyday Business, Finance & Management — Unit 1: At the Office

Illustration

In this unit, you will learn to introduce yourself and your team, talk about your daily work, and describe your workplace.

Trong bài học này, bạn sẽ học cách giới thiệu bản thân và đồng nghiệp, chia sẻ về công việc hằng ngày cũng như mô tả không gian văn phòng của mình.

I can introduce myself and my colleagues, talk about my job, and describe my office.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. office — Office là nơi làm việc.
  • 2. job — Job nghĩa là công việc.
  • 3. colleague — Colleague nghĩa là đồng nghiệp.
  • 4. desk — Desk là bàn làm việc.
  • 5. meeting — Meeting nghĩa là cuộc họp.
  • 6. email — Email là thư điện tử.

Exercise 2: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. phone — Phone dùng để gọi điện.
  • 2. chair — Chair là ghế.
  • 3. task — Task nghĩa là nhiệm vụ.
  • 4. team — Team là nhóm làm việc.
  • 5. schedule — Schedule là lịch làm việc.
  • 6. paper — Paper là giấy hoặc tài liệu giấy.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. work — Với I dùng động từ nguyên mẫu.
  • 2. is — She đi với is.
  • 3. is — Danh từ số ít dùng is.
  • 4. are — Danh từ số nhiều dùng are.
  • 5. has — Chủ ngữ số ít dùng has.
  • 6. sends — He ở hiện tại đơn thêm -s.

Exercise 4: Look at the picture and choose the correct answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. office — Bối cảnh là văn phòng.
  • 2. computer — Trên bàn có máy tính.
  • 3. phone — Một người đang dùng điện thoại.
  • 4. schedule — Quản lý đứng gần lịch làm việc.
  • 5. paper — Trên bàn họp có giấy tờ.
  • 6. six — Trong mô tả có sáu chiếc ghế.

Exercise 5: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. is — Desk là số ít nên dùng is.
  • 2. are — Computers là số nhiều nên dùng are.
  • 3. works — Colleague số ít nên thêm -s.
  • 4. have — We dùng have.
  • 5. check — I dùng động từ nguyên mẫu.
  • 6. is — Team được xem là số ít ở đây.

Exercise 6: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. am — I đi với am.
  • 2. colleague — Sara là đồng nghiệp.
  • 3. work — Work là công việc hằng ngày.
  • 4. room — Meeting room là phòng họp.
  • 5. computer — Email thường ở trong máy tính.
  • 6. task — Task là nhiệm vụ cần hoàn thành.