English for Design & Creativity — Unit 6: Talking About Your Creative Projects

Illustration

In this unit, you will learn simple words and phrases to talk about your daily creative work. You will practice describing your routine and the tools you use every day.

Trong bài học này, bạn sẽ học các từ vựng và mẫu câu đơn giản để chia sẻ về công việc sáng tạo hàng ngày của mình. Bạn sẽ thực hành cách mô tả lịch trình làm việc cũng như các công cụ mình sử dụng mỗi ngày.

I can talk about what I do every day in my creative projects.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. project — Dùng 'project' để nói về dự án.
  • 2. team — 'Team' nghĩa là nhóm.
  • 3. plan — 'Plan' nghĩa là kế hoạch.
  • 4. idea — 'Idea' nghĩa là ý tưởng.
  • 5. create — 'Create' nghĩa là tạo ra.
  • 6. computer — Máy tính dùng để vẽ hoặc thiết kế.

Exercise 2: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. start — Dùng 'start' cho hành động bắt đầu.
  • 2. finish — Dùng 'finish' cho hành động kết thúc.
  • 3. draw — 'Draw' nghĩa là vẽ.
  • 4. work — 'Work' nghĩa là làm việc.
  • 5. paint — 'Paint' nghĩa là tô hoặc vẽ bằng màu.
  • 6. creates — Chủ ngữ 'She' dùng động từ thêm s.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. work — Hiện tại đơn với 'I' dùng động từ nguyên mẫu.
  • 2. finishes — He + động từ thêm es.
  • 3. Start — Mệnh lệnh dùng động từ nguyên mẫu.
  • 4. Draw — Câu mệnh lệnh bắt đầu bằng động từ.
  • 5. can — 'Can' diễn tả khả năng.
  • 6. meets — Chủ ngữ số ít dùng động từ thêm s.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. school — Trong tranh là phòng học mỹ thuật ở trường.
  • 2. project — Các em đang làm một dự án.
  • 3. computer — Có một máy tính trên bàn.
  • 4. draw — Một học sinh đang vẽ poster.
  • 5. paint — Một học sinh đang dùng màu vẽ.
  • 6. idea — Hai học sinh đang nói về ý tưởng.

Exercise 5: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. day — Hoạt động hằng ngày dùng 'day'.
  • 2. week — 'Week' nghĩa là tuần.
  • 3. home — 'At home' là ở nhà.
  • 4. school — Dự án dành cho trường học.
  • 5. team — Nhóm làm việc cùng nhau.
  • 6. plan — Lập kế hoạch trước khi làm.

Exercise 6: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. draw — Sau 'can' dùng động từ nguyên mẫu.
  • 2. create — Sau 'can' dùng động từ nguyên mẫu.
  • 3. Finish — Mệnh lệnh dùng động từ nguyên mẫu.
  • 4. works — Chủ ngữ số ít dùng động từ thêm s.
  • 5. start — 'We' dùng động từ nguyên mẫu ở hiện tại đơn.
  • 6. work — Sau 'can' dùng động từ nguyên mẫu.