English for Design & Creativity — Unit 4: Expressing Opinions About Designs

Illustration

In this unit, you will learn simple words and phrases to talk about art and graphic design. You will practice saying what you like or dislike about different colors and shapes.

Trong bài học này, bạn sẽ học các từ vựng và cụm từ đơn giản để thảo luận về nghệ thuật và thiết kế đồ họa. Bạn sẽ thực hành cách bày tỏ sự yêu thích hoặc không thích đối với các màu sắc và hình khối khác nhau.

I can say what I like or dislike about designs and art.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. like — Dùng 'like' để nói thích một thiết kế.
  • 2. loves — Dùng 'loves' để diễn tả rất thích.
  • 3. dislike — Dùng 'dislike' khi không thích.
  • 4. interesting — 'Interesting' nghĩa là thú vị.
  • 5. beautiful — 'Beautiful' nghĩa là đẹp.
  • 6. prefer — 'Prefer' dùng khi thích cái này hơn cái kia.

Exercise 2: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. like — Dùng 'like' để nói thích.
  • 2. creative — 'Creative' nghĩa là sáng tạo.
  • 3. love — Sau 'love' có thể dùng động từ thêm -ing.
  • 4. boring — 'Boring' nghĩa là chán.
  • 5. dislike — Dùng 'dislike' để nói không thích.
  • 6. think — 'Think' dùng để nêu ý kiến.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. I like this design. — Câu đúng dùng 'like + noun'.
  • 2. I think this picture is beautiful. — Câu có 'I think' thể hiện ý kiến.
  • 3. She loves painting. — Sau 'loves' có thể dùng động từ thêm -ing.
  • 4. I prefer that style. — Cấu trúc đúng là 'prefer + noun'.
  • 5. I dislike this colour. — 'Dislike' diễn tả không thích.
  • 6. That design is interesting. — Trật tự câu đúng là chủ ngữ + be + tính từ.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. Colourful — Áp phích lớn có nhiều màu sắc.
  • 2. They like it. — Các học sinh đang cười và chỉ vào áp phích.
  • 3. The grey poster — Áp phích màu xám được mô tả là nhàm chán.
  • 4. A flower picture — Sổ phác thảo có hình bông hoa.
  • 5. Creative and interesting — Áp phích được mô tả là sáng tạo và thú vị.
  • 6. On a table — Cọ vẽ và bút chì ở trên bàn.

Exercise 5: Choose the correct answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. looking — Sau 'like' có thể dùng động từ thêm -ing.
  • 2. design — Danh từ phù hợp là 'design'.
  • 3. good — 'Good' là tính từ chỉ ý kiến tích cực.
  • 4. love — Dùng 'love' khi rất thích.
  • 5. bad — 'Bad' diễn tả ý kiến tiêu cực.
  • 6. prefer — 'Prefer' dùng để so sánh sở thích.

Exercise 6: Complete the sentence.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. beautiful — 'Beautiful' nghĩa là đẹp.
  • 2. think — Dùng 'think' để nêu ý kiến.
  • 3. love — 'Love' diễn tả rất thích.
  • 4. boring — 'Boring' nghĩa là nhàm chán.
  • 5. like — 'Like + V-ing' là cấu trúc đúng.
  • 6. creative — 'Creative' nghĩa là sáng tạo.