English for Design & Creativity — Unit 3: Talking About Your Creative Tools
In this unit, you will learn the names of basic art and design tools. You will also practice describing the objects on your creative desk using simple words.
Trong bài học này, bạn sẽ học tên gọi của các dụng cụ mỹ thuật và thiết kế cơ bản. Bạn cũng sẽ thực hành mô tả các đồ vật trên bàn làm việc sáng tạo của mình bằng những từ ngữ đơn giản.
I can name and describe the tools I use for art and design.
Exercise 1: Choose the correct word.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
1. pencil — Dùng bút chì để vẽ.
2. pen — Dùng bút mực để viết.
3. brush — Cọ dùng để tô màu.
4. paper — Giấy là nơi để vẽ.
5. computer — Máy tính dùng cho thiết kế.
6. screen — Màn hình để xem hình ảnh.
7. tablet — Máy tính bảng có thể dùng để vẽ.
Exercise 2: Write the correct word.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
1. pencil — Điền từ pencil.
2. pen — Điền từ pen.
3. brush — Điền từ brush.
4. paper — Điền từ paper.
5. computer — Điền từ computer.
6. screen — Điền từ screen.
7. tablet — Điền từ tablet.
Exercise 3: Choose the correct sentence.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
1. have — Cấu trúc: I have got.
2. a — Brush bắt đầu bằng phụ âm nên dùng a.
3. an — Old bắt đầu bằng nguyên âm nên dùng an.
4. can — Can diễn tả khả năng.
5. big — Big là tính từ mô tả screen.
6. small — Small mô tả pencil.
7. like — Like nghĩa là thích.
Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
1. tablet — Người thiết kế đang vẽ trên tablet.
2. big — Màn hình được mô tả là lớn.
3. brush — Cọ dùng để vẽ màu.
4. tablet — Tablet ở cạnh máy tính.
5. pencil — Bút chì nằm trên bàn để vẽ.
6. paint — Có các lọ màu vẽ.
7. colourful — Phòng có nhiều màu sắc sáng tạo.
Exercise 5: Choose the correct answer.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
1. a — Pencil dùng với a.
2. an — Orange bắt đầu bằng nguyên âm.
3. can — Can chỉ khả năng.
4. big — Big mô tả screen.
5. small — Small mô tả brush.
6. like — Like nghĩa là thích.
7. have — They đi với have got.
Exercise 6: Choose the best answer.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
1. I have got a pen. — Cấu trúc đúng là have got.
2. She has got a brush. — She đi với has got.
3. I can draw on a tablet. — Can + động từ nguyên mẫu.
4. We have got a big computer. — Trật tự từ đúng.
5. He likes colour and paint. — He likes là đúng.
6. I want a small tablet. — Trật tự từ đúng.
7. They have got paper. — Paper thường không cần a ở đây.