English for Design & Creativity — Unit 2: Describing People and Places in Art

Illustration

In this unit, you will learn simple words to describe the people and places in your artwork. You will practice talking about colors, shapes, and where things are in your pictures.

Trong bài học này, bạn sẽ học các từ vựng đơn giản để mô tả người và bối cảnh trong tác phẩm của mình. Bạn sẽ thực hành nói về màu sắc, hình khối và vị trí của các chi tiết trong tranh.

I can talk about people and places in my pictures or designs.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. is — Dùng “there is” với danh từ số ít.
  • 2. are — Dùng “there are” với danh từ số nhiều.
  • 3. happy — “Happy” nghĩa là vui vẻ.
  • 4. home — Con mèo ở trong nhà.
  • 5. park — Gia đình ở trong công viên.
  • 6. school — “School” là trường học.

Exercise 2: Write the missing word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. trees — “Two” đi với danh từ số nhiều.
  • 2. happy — Con chó đang chơi nên vui vẻ.
  • 3. cat — Con mèo ở dưới gốc cây.
  • 4. family — “Family” nghĩa là gia đình.
  • 5. sad — “Sad” nghĩa là buồn.
  • 6. tree — Có một cái cây lớn trong công viên.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. There are three dogs in the park. — Danh từ số nhiều dùng với “there are”.
  • 2. big — “Big” nghĩa là lớn.
  • 3. The child is happy. — Chủ ngữ số ít dùng “is”.
  • 4. park — Công viên thường có cây và chó.
  • 5. There is a cat at home. — Danh từ số ít dùng “there is”.
  • 6. happy — Người cười thường vui vẻ.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. in the park — Gia đình đang ở công viên.
  • 2. happy — Con chó đang vui vẻ.
  • 3. a sad cat — Con mèo buồn ở dưới cây.
  • 4. two — Có hai cây nhỏ gần vườn.
  • 5. the sun — Mặt trời ở trên bầu trời.
  • 6. two friends — Hai người bạn đang đi gần khu vườn.

Exercise 5: Choose the correct adjective.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. big — “Big” dùng để tả khu vườn lớn.
  • 2. sad — Con mèo trông buồn.
  • 3. happy — Đứa trẻ đang vui trong công viên.
  • 4. small — “Small” nghĩa là nhỏ.
  • 5. big — Con chó to ở gần cây.
  • 6. happy — Những người bạn đang vui vẻ.

Exercise 6: Complete the sentence.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. is — Danh từ số ít dùng “is”.
  • 2. are — Danh từ số nhiều dùng “are”.
  • 3. home — “At home” nghĩa là ở nhà.
  • 4. school — Bạn tôi ở trường học.
  • 5. sun — Mặt trời sáng hôm nay.
  • 6. day — “Happy day” nghĩa là ngày vui.