English for Design & Creativity — Unit 1: Talking About Your Art and Designs

Illustration

In this unit, you will learn simple words and phrases to talk about your drawings, colors, and creative ideas. You will practice describing your artwork to friends and clients with confidence.

Trong học phần này, bạn sẽ học các từ vựng và cấu trúc đơn giản để chia sẻ về bản vẽ, màu sắc và ý tưởng sáng tạo của mình. Bạn sẽ được thực hành cách tự tin giới thiệu tác phẩm nghệ thuật tới bạn bè và khách hàng.

I can describe my drawings, paintings, and designs.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. draw — Dùng 'draw' khi vẽ tranh bằng bút hoặc bút chì.
  • 2. paint — Dùng 'paint' khi tô hoặc vẽ bằng sơn/màu.
  • 3. design — 'Design' là bản thiết kế.
  • 4. shape — Hình tròn là một 'shape'.
  • 5. beautiful — 'Beautiful' nghĩa là đẹp.
  • 6. creative — 'Creative' nghĩa là sáng tạo.

Exercise 2: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. draw — Dùng 'draw' để nói khả năng vẽ.
  • 2. picture — 'Picture' nghĩa là bức tranh.
  • 3. love — 'Love' diễn tả thích rất nhiều.
  • 4. big — 'Big' nghĩa là lớn.
  • 5. colour — 'Colour' nghĩa là màu sắc.
  • 6. prefer — 'Prefer' nghĩa là thích hơn.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. This — Dùng 'this' cho vật ở gần.
  • 2. That — Dùng 'that' cho vật ở xa.
  • 3. can — 'Can' diễn tả khả năng.
  • 4. paint — Thì hiện tại đơn với 'you paint'.
  • 5. like — 'Like' nghĩa là thích.
  • 6. shape — Ngôi sao là một hình dạng.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. drawing a picture — Học sinh đang vẽ một bức tranh.
  • 2. big — Bức tranh trên bàn là lớn.
  • 3. a house — Có một ngôi nhà trong tranh.
  • 4. red, yellow, blue, and green — Các lọ màu có đỏ, vàng, xanh dương và xanh lá.
  • 5. beautiful — Poster được mô tả là đẹp.
  • 6. creative and bright — Căn phòng trông sáng tạo và sáng sủa.

Exercise 5: Choose the correct sentence.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. love — Cụm đúng là 'I love art'.
  • 2. draws — Chủ ngữ 'she' thêm -s.
  • 3. draw — Sau 'can' dùng động từ nguyên mẫu.
  • 4. This — Dùng 'this' cho vật ở gần.
  • 5. prefer — 'Prefer' nghĩa là thích hơn.
  • 6. shapes — Circle và square là các hình dạng.

Exercise 6: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. paint — Động từ phù hợp là 'paint'.
  • 2. design — Thiết kế có thể sáng tạo.
  • 3. small — 'Small' nghĩa là nhỏ.
  • 4. line — Đường thẳng là 'line'.
  • 5. draw — 'We draw' ở thì hiện tại đơn.
  • 6. beautiful — Dùng tính từ 'beautiful' để miêu tả tranh.