180 Days of High-Frequency Words for First Grade — Unit 9: WEEK 9

Understand and use everyday English to talk about week 9.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. know — Dùng 'know' khi biết điều gì đó.
  • 2. work — 'Work' là làm việc hoặc học tập chăm chỉ.
  • 3. only — 'Only' nghĩa là chỉ.
  • 4. little — 'Little' nghĩa là nhỏ.
  • 5. know — Dùng 'know' khi quen thuộc hoặc biết.
  • 6. work — 'Work' là làm việc.

Exercise 2: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. know — Biết câu trả lời dùng 'know'.
  • 2. work — Làm việc trong lớp dùng 'work'.
  • 3. only — 'Only' nghĩa là chỉ.
  • 4. little — Con chó nhỏ dùng 'little'.
  • 5. know — Biết tên ai đó dùng 'know'.
  • 6. work — Đi làm dùng 'work'.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. little — 'Little' nghĩa là nhỏ.
  • 2. know — 'Know' nghĩa là biết.
  • 3. only — 'Only' nghĩa là chỉ.
  • 4. work — 'Work' nghĩa là làm việc.
  • 5. know — Biết một người dùng 'know'.
  • 6. only — 'Only' phù hợp với nghĩa 'chỉ'.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
A bright classroom in the morning. A little boy sits at a desk with one pencil and one notebook. The teacher stands near a board with simple words. Three children work quietly on worksheets. A small clock shows 9 o'clock. Sunlight comes through the window. One girl raises her hand because she knows the answer. The room is clean and friendly.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. The girl with her hand up — Cô bé giơ tay vì biết câu trả lời.
  • 2. One — Cậu bé có một cây bút chì.
  • 3. Working on worksheets — Các em đang làm bài.
  • 4. 9 o'clock — Đồng hồ chỉ 9 giờ.
  • 5. little — Cậu bé được mô tả là nhỏ.
  • 6. One notebook — Có một quyển vở trên bàn.

Exercise 5: Choose the correct word to complete the sentence.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. know — Biết giáo viên dùng 'know'.
  • 2. work — Làm việc cùng nhau dùng 'work'.
  • 3. only — 'Only' nghĩa là chỉ có.
  • 4. little — Mèo nhỏ dùng 'little'.
  • 5. know — Biết trò chơi dùng 'know'.
  • 6. work — Làm việc ở văn phòng dùng 'work'.

Exercise 6: Write the correct target word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. know — Biết nơi ai sống dùng 'know'.
  • 2. work — Làm việc mỗi chiều dùng 'work'.
  • 3. only — Chỉ một món đồ chơi dùng 'only'.
  • 4. little — Con chim nhỏ dùng 'little'.
  • 5. know — Biết câu chuyện dùng 'know'.
  • 6. work — Làm việc ở bàn học dùng 'work'.

Exercise 7: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 7)
  • 1. only — 'Only' nghĩa là chỉ.
  • 2. little — Bé gái nhỏ dùng 'little'.
  • 3. work — Làm việc chăm chỉ dùng 'work'.
  • 4. know — Biết ai đó dùng 'know'.
  • 5. only — 'Only child' là con một.
  • 6. little — Chuột nhỏ dùng 'little'.