180 Days of High-Frequency Words for First Grade — Unit 7: References Cited

Understand and use everyday English to talk about references cited.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. find — Dùng 'find' khi tìm thấy thứ gì đó.
  • 2. come — 'Come' nghĩa là đến.
  • 3. may — 'May' dùng để nói được phép.
  • 4. what — Hỏi về vật hoặc thông tin dùng 'what'.
  • 5. who — Hỏi về người dùng 'who'.
  • 6. find — 'Find' dùng khi tìm thông tin.

Exercise 2: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. find — Tìm tên tác giả thì dùng 'find'.
  • 2. come — 'Come' nghĩa là đến và đọc.
  • 3. may — 'May' diễn tả sự cho phép.
  • 4. what — Hỏi thông tin dùng 'what'.
  • 5. who — Hỏi người viết dùng 'who'.
  • 6. find — 'Find' nghĩa là tìm thấy.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. Who — Hỏi người giúp đỡ dùng 'who'.
  • 2. What — Hỏi tên sự vật dùng 'what'.
  • 3. may — 'May' diễn tả được phép.
  • 4. come — 'Come' nghĩa là đến đây.
  • 5. find — Tìm trang tham khảo dùng 'find'.
  • 6. Who — Hỏi người viết dùng 'who'.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
A bright school library. A first-grade student stands at a table with open books. A librarian points to a reference list on a poster. One book is open to a page with an author's name. Another child is coming to the table. A sign says 'Find Information'. The room has shelves, pencils, and reading charts. Everyone looks happy and ready to study.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. The librarian — Trong tranh, thủ thư đang chỉ vào danh sách tham khảo.
  • 2. Books — Có các quyển sách trên bàn.
  • 3. Another child — Một học sinh khác đang đến bàn.
  • 4. Information — Biển báo nói về việc tìm thông tin.
  • 5. In a library — Khung cảnh là thư viện.
  • 6. A book — Một quyển sách mở đến trang có tên tác giả.

Exercise 5: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. Who — Hỏi người để hỏi dùng 'who'.
  • 2. What — Hỏi nội dung dùng 'what'.
  • 3. may — 'May' nghĩa là được phép.
  • 4. come — 'Come' nghĩa là đến.
  • 5. find — Tìm tên tác giả dùng 'find'.
  • 6. Who — Hỏi người viết dùng 'who'.

Exercise 6: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. find — 'Find' là tìm thấy.
  • 2. come — 'Come' nghĩa là đến.
  • 3. may — 'May' là được phép.
  • 4. what — Hỏi thông tin dùng 'what'.
  • 5. who — Hỏi người dùng 'who'.
  • 6. find — Tìm đúng quyển sách dùng 'find'.