180 Days of High-Frequency Words for First Grade — Unit 6: High-Frequency Words Flash Cards

Understand and use everyday English to talk about high-frequency words flash cards.

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. write — Dùng "write" khi viết chữ hoặc tên.
  • 2. first — "First" nghĩa là đầu tiên.
  • 3. could — "Could" dùng để nói khả năng trong quá khứ.
  • 4. been — "Been" dùng với "have" để nói đã từng ở đâu.
  • 5. write — "Write" nghĩa là viết.
  • 6. first — "First" dùng cho vị trí số một.

Exercise 2: Write the missing word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. write — "Write" là viết câu chuyện.
  • 2. first — "First" nghĩa là đầu tiên.
  • 3. could — "Could" diễn tả khả năng trong quá khứ.
  • 4. been — "Been" dùng trong thì hiện tại hoàn thành.
  • 5. write — Dùng "write" với bài tập.
  • 6. first — "First" là người đầu tiên.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. could — "Could" nghĩa là có thể trong quá khứ.
  • 2. first — "First" là số một hoặc đầu tiên.
  • 3. write — "Write" nghĩa là viết.
  • 4. been — "Been" thường đi với "have".
  • 5. could — "Could" hợp với câu nói khả năng.
  • 6. write — "Write" dùng khi viết địa chỉ.

Exercise 4: Look at the picture and choose the correct answer.

Exercise Context
A bright first grade classroom with colorful high-frequency word flash cards on the wall. A smiling girl is sitting at a desk and writing her name on paper with a pencil. A boy is holding a card that says 'first'. Another child points to a flash card with the word 'could'. The teacher stands near the board with a card that says 'been'. There are books, crayons, and school bags around the room. The children look happy and busy.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. write — Cô bé đang viết nên chọn "write".
  • 2. first — Thẻ của cậu bé có từ "first".
  • 3. been — Giáo viên cầm thẻ có từ "been".
  • 4. could — Đứa trẻ đang chỉ vào từ "could".
  • 5. classroom — Các em đang ở trong lớp học.
  • 6. happy — Các em trông vui vẻ nên chọn "happy".

Exercise 5: Choose the correct word to finish the sentence.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. could — "Could" nói khả năng trong quá khứ.
  • 2. write — "Write" nghĩa là viết từ mới.
  • 3. been — "Been" đi với "have".
  • 4. first — "First" là về nhất.
  • 5. could — "Could" diễn tả khả năng nhìn thấy.
  • 6. write — "Write" dùng với bảng.

Exercise 6: Choose the correct answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. been — "Been" dùng để nói đã từng đến đâu.
  • 2. first — "First" nghĩa là người đầu tiên.
  • 3. write — "Write" dùng để viết số điện thoại.
  • 4. could — "Could" diễn tả biết đi xe đạp trong quá khứ.
  • 5. been — "Been" dùng trong câu hiện tại hoàn thành.
  • 6. first — "First" dùng cho người thắng cuộc.