180 Days of High-Frequency Words for First Grade — Unit 5: Home/School Connections and Extension Activities
Understand and use everyday English to talk about home/school connections and extension activities.
Exercise 1: Choose the correct word.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
1. home — Đọc sách cùng gia đình thường ở nhà.
2. school — Bài tập về nhà thường làm sau giờ học.
3. parents — Giáo viên thường gửi ghi chú cho phụ huynh.
4. home — Từ mới thường được luyện tập ở nhà.
5. class — Dự án thường được chia sẻ với lớp học.
6. learn — Gia đình giúp em học mỗi ngày.
Exercise 2: Write the missing word.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
1. home — Hoạt động này diễn ra ở nhà.
2. homework — Làm bài tập về nhà sau giờ học.
3. work — Nói về việc học hoặc bài làm.
4. practice — Practice = luyện tập.
5. book — Đọc một cuốn sách cùng nhau.
6. school — Mang dự án đến trường.
Exercise 3: Choose the best answer.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
1. At home. — Bài tập về nhà thường làm ở nhà.
2. My family. — Gia đình thường hỗ trợ việc học.
3. A book. — Đọc sách là hoạt động học tập phù hợp.
4. At school. — Dự án thường được chia sẻ ở trường.
5. New words. — Có thể luyện từ mới ở nhà.
6. The teacher. — Giáo viên gửi thông báo về nhà.
Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.
A bright living room after school. A first-grade child sits at a table doing homework. An open book and a notebook are on the table. The child's mother sits nearby and helps with reading. A school backpack is on the floor. A calendar hangs on the wall. A pencil box is next to the notebook. Sunlight comes through the window.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
1. homework — Trong tranh, em nhỏ đang làm bài tập.