180 Days of High-Frequency Words for First Grade — Unit 31: Unit 31

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. air — Chim ở trên không nên dùng 'air'.
  • 2. house — Gia đình sống trong một ngôi nhà.
  • 3. away — 'Away' nghĩa là vắng nhà, đi xa.
  • 4. animal — Chó là một loài động vật.
  • 5. air — Gió là không khí chuyển động.
  • 6. house — Mèo chạy quanh ngôi nhà.

Exercise 2: Write the word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. air — Chim bay trong không khí.
  • 2. house — Chúng ta ăn và ngủ trong nhà.
  • 3. away — Bạn tôi đi vắng hôm nay.
  • 4. animal — Thỏ là động vật.
  • 5. air — Không khí trong lành vào qua cửa sổ.
  • 6. house — Ngôi nhà lớn và màu trắng.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. animal — Mèo và chó đều là động vật.
  • 2. away — 'Away' nghĩa là không ở đây.
  • 3. house — Con người sống trong nhà.
  • 4. air — Chúng ta hít thở không khí.
  • 5. animal — Ngựa là động vật.
  • 6. away — Đi du lịch nên vắng nhà.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
A sunny day near a small white house with a red roof. A boy stands in front of the house. A brown dog and a gray cat are in the yard. Two birds are flying in the blue air. The boy's father is away and not in the scene. Trees and flowers are around the house.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. house — Có một ngôi nhà trong tranh.
  • 2. air — Chim đang bay trên không.
  • 3. animal — Chó và mèo đều là động vật.
  • 4. away — Người cha đi vắng nên không xuất hiện.
  • 5. animal — Chó là động vật.
  • 6. house — Cậu bé đứng trước ngôi nhà.

Exercise 5: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. air — Diều ở trên không.
  • 2. house — Gia đình trở về nhà.
  • 3. away — Cô ấy vắng mặt hôm nay.
  • 4. animal — Sư tử là động vật hoang dã.
  • 5. air — Mở cửa sổ để có không khí trong lành.
  • 6. house — Ngôi nhà có cửa màu xanh.

Exercise 6: Write the word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. animal — Cá là động vật.
  • 2. air — Chúng ta cần không khí sạch để thở.
  • 3. away — Chị tôi đi vắng ở trại hè.
  • 4. house — Nhà của họ ở gần công viên.
  • 5. air — Chim di chuyển trong không khí.
  • 6. animal — Voi là một động vật lớn.