180 Days of High-Frequency Words for First Grade — Unit 28: Unit 28

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. home — Dùng 'home' khi nói về việc về nhà.
  • 2. try — 'Try' nghĩa là cố gắng.
  • 3. us — 'Us' nghĩa là chúng tôi/chúng ta (tân ngữ).
  • 4. move — 'Move' nghĩa là di chuyển.
  • 5. home — 'At home' nghĩa là ở nhà.
  • 6. try — Dùng 'try' để nói thử làm gì đó.

Exercise 2: Write the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. home — Sau giờ học thì về nhà.
  • 2. try — Cần từ mang nghĩa cố gắng/thử lại.
  • 3. us — Sau 'with' dùng 'us'.
  • 4. move — Di chuyển cái ghế.
  • 5. home — Bố đang ở nhà.
  • 6. try — Cố gắng đọc từ này.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. us — 'Us' phù hợp với nghĩa chúng tôi có thể giúp bạn.
  • 2. home — Cụm đúng là 'go home'.
  • 3. move — Di chuyển cái bàn.
  • 4. try — 'Try again' là thử lại.
  • 5. home — Các em đang ở nhà.
  • 6. us — Sau 'with' dùng 'us'.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
A bright family living room in the afternoon. A mother, a father, and two children are at home. One child is trying to build a tall block tower. The other child is helping move a small box across the room. The family looks happy. A door, sofa, bookshelf, and toys are visible. Sunlight comes through the window.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. home — Gia đình đang ở nhà.
  • 2. try — Em bé đang cố gắng xây tháp.
  • 3. us — Nhóm người cùng nhau gợi ý từ 'us'.
  • 4. move — Họ đang di chuyển cái hộp.
  • 5. home — Khung cảnh là ở nhà.
  • 6. try — Tiếp tục cố gắng làm lại.

Exercise 5: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. us — Dùng 'us' để chỉ chúng tôi/chúng ta.
  • 2. move — Di chuyển cái bàn.
  • 3. home — Ở nhà sau bữa tối.
  • 4. try — Cụm 'try my best'.
  • 5. us — Đi cùng chúng tôi.
  • 6. move — Di chuyển cái ghế nhỏ.

Exercise 6: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. home — Mẹ đang đợi ở nhà.
  • 2. try — Thử lại vào ngày mai.
  • 3. us — Đi cùng chúng tôi.
  • 4. move — Di chuyển túi của bạn.
  • 5. home — Chạy về nhà.
  • 6. us — Từ đúng theo các lựa chọn là 'us'.