180 Days of High-Frequency Words for First Grade — Unit 25: Unit 25

Exercise 1: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 1)
  • 1. here — Dùng 'here' khi chỉ vị trí này.
  • 2. turn — 'Turn' nghĩa là lượt.
  • 3. because — 'Because' dùng để nêu lý do.
  • 4. such — 'Such' dùng để nhấn mạnh.
  • 5. turn — 'Turn' còn có nghĩa là rẽ.
  • 6. here — 'Here' chỉ nơi gần người nói.

Exercise 2: Write the missing word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 2)
  • 1. here — Điền 'here' để chỉ vị trí này.
  • 2. turn — 'Turn' là lượt của tôi.
  • 3. because — 'Because' giải thích lý do.
  • 4. such — 'Such' nhấn mạnh danh từ.
  • 5. turn — Dùng 'turn' với nghĩa rẽ.
  • 6. here — 'Here' chỉ vị trí gần.

Exercise 3: Choose the best answer.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 3)
  • 1. Because — Câu trả lời nêu lý do.
  • 2. Here — Chỉ vị trí của bút chì.
  • 3. turn — Đến lượt chơi.
  • 4. such — 'Such' nhấn mạnh cụm danh từ.
  • 5. turn — Lật trang = turn the page.
  • 6. because — Nêu lý do đến sớm.

Exercise 4: Look at the picture and choose the answer.

Exercise Context
A bright classroom. A teacher stands near the board and points to a reading chart. One boy is turning a page in a book. A girl says 'Come here' to a friend near a desk. Another child waits for his turn to read. Sunlight comes through the window. School bags are on the floor. The class looks happy and busy.
🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 4)
  • 1. A boy — Trong tranh có một cậu bé đang lật trang.
  • 2. Near the board — Giáo viên đứng gần bảng.
  • 3. Come here — Bạn gái nói 'Come here'.
  • 4. His turn to read — Một em đang chờ đến lượt đọc.
  • 5. Happy and busy — Lớp học trông vui vẻ và bận rộn.
  • 6. School bags — Có cặp sách trên sàn.

Exercise 5: Choose the correct word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 5)
  • 1. Here — Chỉ vị trí chỗ ngồi.
  • 2. because — Nêu lý do trời lạnh.
  • 3. turn — Đến lượt sau bạn của em.
  • 4. such — 'Such' nhấn mạnh 'a good day'.
  • 5. here — Mời lại gần xem.
  • 6. Turn — Dùng 'turn' nghĩa là rẽ.

Exercise 6: Write the missing word.

🔑 Đáp án & Giải thích (Exercise 6)
  • 1. because — Điền từ chỉ lý do.
  • 2. here — Đứng ở đây cạnh tôi.
  • 3. turn — Đến lượt trả lời.
  • 4. such — 'Such' nhấn mạnh danh từ.
  • 5. turn — Xoay núm cửa = turn.
  • 6. here — Lại đây để chụp ảnh.